Georgia Primera Division (GEO D1)
Quốc gia: Georgia · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2026 · Vòng: 20/36
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Georgia Primera Division
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 11/04/2026 | |||||
| 11/04 23:00 | 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 11/04 21:00 | 1 | Dinamo Tbilisi | 2 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 11/04 19:00 | 1 | Dila Gori | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Hai, Ngày 02/03/2026 | |||||
| 02/03 23:00 | 1 | Gagra Tbilisi | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 01/03/2026 | |||||
| 01/03 00:00 | 1 | Torpedo Kutaisi | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 08/03/2026 | |||||
| 08/03 18:00 | 2 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 07/03/2026 | |||||
| 07/03 23:00 | 2 | Dinamo Batumi | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/03 22:00 | 2 | FC Metalurgi Rustavi | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 07/03 21:00 | 2 | Spaeri FC | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Sáu, Ngày 06/03/2026 | |||||
| 06/03 23:00 | 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 12/03/2026 | |||||
| 12/03 23:00 | 3 | Dila Gori | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 12/03 22:00 | 3 | Samgurali Tskh | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Tư, Ngày 11/03/2026 | |||||
| 11/03 23:00 | 3 | Gagra Tbilisi | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 11/03 23:00 | 3 | Torpedo Kutaisi | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 11/03 22:00 | 3 | Dinamo Tbilisi | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 16/03/2026 | |||||
| 16/03 23:00 | 4 | Spaeri FC | 4 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 16/03 23:00 | 4 | Dila Gori | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 16/03 18:00 | 4 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 23:00 | 4 | FC Metalurgi Rustavi | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 15/03 21:10 | 4 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 00:00 | 5 | Gagra Tbilisi | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 04/04 00:00 | 5 | Torpedo Kutaisi | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 03/04/2026 | |||||
| 03/04 22:00 | 5 | Dinamo Batumi | 4 - 1 | ⛳ 3 - 1 | |
| 03/04 18:00 | 5 | Dinamo Tbilisi | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 03/04 18:00 | 5 | Samgurali Tskh | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 08/04/2026 | |||||
| 08/04 00:00 | 6 | Torpedo Kutaisi | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 08/04 00:00 | 6 | Dila Gori | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Ba, Ngày 07/04/2026 | |||||
| 07/04 22:00 | 6 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 07/04 18:00 | 6 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/04 18:00 | 6 | FC Metalurgi Rustavi | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/04/2026 | |||||
| 19/04 00:00 | 7 | Spaeri FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/04/2026 | |||||
| 18/04 22:00 | 7 | Dinamo Batumi | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 18/04 00:00 | 7 | Gagra Tbilisi | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 17/04/2026 | |||||
| 17/04 22:00 | 7 | Dinamo Tbilisi | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 17/04 22:00 | 7 | Samgurali Tskh | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, Ngày 12/06/2026 | |||||
| 12/06 22:00 | 8 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 23/04/2026 | |||||
| 23/04 00:00 | 8 | Dila Gori | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 22/04/2026 | |||||
| 22/04 19:00 | 8 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 22/04 00:00 | 8 | Torpedo Kutaisi | 6 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 21/04/2026 | |||||
| 21/04 22:00 | 8 | Dinamo Tbilisi | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 28/04/2026 | |||||
| 28/04 00:00 | 9 | Dinamo Batumi | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Hai, Ngày 27/04/2026 | |||||
| 27/04 22:00 | 9 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 27/04 00:00 | 9 | FC Metalurgi Rustavi | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 26/04/2026 | |||||
| 26/04 22:00 | 9 | Spaeri FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 23:00 | 9 | Samgurali Tskh | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 03/05/2026 | |||||
| 03/05 00:00 | 10 | Samgurali Tskh | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 22:00 | 10 | Dinamo Batumi | 2 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| 02/05 19:00 | 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1 - 4 | ⛳ 1 - 2 | |
| 02/05 00:00 | 10 | FC Metalurgi Rustavi | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 01/05/2026 | |||||
| 01/05 22:00 | 10 | Spaeri FC | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 07/05/2026 | |||||
| 07/05 23:00 | 11 | Dinamo Tbilisi | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 07/05 00:00 | 11 | Gagra Tbilisi | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Tư, Ngày 06/05/2026 | |||||
| 06/05 22:00 | 11 | Dila Gori | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 06/05 22:00 | 11 | Samgurali Tskh | 3 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 05/05/2026 | |||||
| 05/05 23:00 | 11 | Torpedo Kutaisi | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 12/05/2026 | |||||
| 12/05 00:00 | 12 | FC Metalurgi Rustavi | 2 - 3 | ⛳ 2 - 2 | |
| Thứ Hai, Ngày 11/05/2026 | |||||
| 11/05 22:00 | 12 | Spaeri FC | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 11/05 00:00 | 12 | Dinamo Batumi | 3 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 10/05/2026 | |||||
| 10/05 22:00 | 12 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 10/05 19:00 | 12 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 17/05/2026 | |||||
| 17/05 23:00 | 13 | Samgurali Tskh | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 17/05 00:00 | 13 | Dinamo Batumi | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||
| 16/05 22:00 | 13 | Dinamo Tbilisi | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 16/05 20:00 | 13 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 15/05/2026 | |||||
| 15/05 23:00 | 13 | Torpedo Kutaisi | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, Ngày 22/05/2026 | |||||
| 22/05 00:00 | 14 | FC Metalurgi Rustavi | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 21/05/2026 | |||||
| 21/05 22:00 | 14 | Spaeri FC | 3 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 21/05 00:00 | 14 | Dila Gori | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 20/05/2026 | |||||
| 20/05 22:00 | 14 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/05 19:00 | 14 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1 - 4 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 26/05/2026 | |||||
| 26/05 00:00 | 15 | Dinamo Batumi | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 26/05 00:00 | 15 | Spaeri FC | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Hai, Ngày 25/05/2026 | |||||
| 25/05 22:00 | 15 | Samgurali Tskh | 3 - 2 | ⛳ 2 - 0 | |
| 25/05 00:00 | 15 | Gagra Tbilisi | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 24/05/2026 | |||||
| 24/05 22:00 | 15 | Dinamo Tbilisi | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 30/05/2026 | |||||
| 30/05 17:00 | 16 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1 - 6 | ⛳ 0 - 3 | |
| 30/05 00:00 | 16 | FC Metalurgi Rustavi | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 30/05 00:00 | 16 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 29/05/2026 | |||||
| 29/05 22:00 | 16 | Dila Gori | 2 - 3 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 28/05/2026 | |||||
| 28/05 23:00 | 16 | Torpedo Kutaisi | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 14/06/2026 | |||||
| 14/06 23:00 | 17 | Gagra Tbilisi | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 14/06 00:00 | 17 | Samgurali Tskh | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 13/06/2026 | |||||
| 13/06 22:00 | 17 | FC Metalurgi Rustavi | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/06 00:00 | 17 | Dinamo Batumi | 3 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Tư, Ngày 22/04/2026 | |||||
| 22/04 22:00 | 17 | Spaeri FC | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 18/06/2026 | |||||
| 18/06 23:00 | 18 | Dinamo Tbilisi | 5 - 3 | ⛳ 2 - 2 | |
| 18/06 20:30 | 18 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 18/06 00:00 | 18 | Torpedo Kutaisi | 2 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Tư, Ngày 17/06/2026 | |||||
| 17/06 22:00 | 18 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 16/06/2026 | |||||
| 16/06 23:00 | 18 | Dila Gori | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 24/06/2026 | |||||
| 24/06 23:00 | 19 | Gagra Tbilisi | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 24/06 00:00 | 19 | Dinamo Tbilisi | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Ba, Ngày 23/06/2026 | |||||
| 23/06 22:00 | 19 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 23/06 00:00 | 19 | Torpedo Kutaisi | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Hai, Ngày 22/06/2026 | |||||
| 22/06 22:00 | 19 | Dila Gori | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ kèo Georgia Primera Division
Xem đầy đủ »Chưa có kèo cho các trận sắp tới của giải này.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 10 | 4 | 5 | +9 | 34 | |
| 2 | 19 | 9 | 5 | 5 | +4 | 32 | |
| 3 | 19 | 8 | 7 | 4 | +10 | 31 | |
| 4 | 19 | 7 | 6 | 6 | +11 | 27 | |
| 5 | 19 | 7 | 6 | 6 | -2 | 27 | |
| 6 | 19 | 8 | 2 | 9 | +2 | 26 | |
| 7 | 19 | 7 | 4 | 8 | -7 | 25 | |
| 8 | 19 | 5 | 7 | 7 | 0 | 22 | |
| 9 | 19 | 5 | 7 | 7 | -6 | 22 | |
| 10 | 19 | 1 | 8 | 10 | -21 | 11 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 9 | 8 | 2 | +7 | 35 | |
| 2 | 19 | 10 | 4 | 5 | +8 | 34 | |
| 3 | 19 | 7 | 11 | 1 | +6 | 32 | |
| 4 | 19 | 5 | 10 | 4 | +5 | 25 | |
| 5 | 19 | 4 | 12 | 3 | +2 | 24 | |
| 6 | 19 | 4 | 9 | 6 | -1 | 21 | |
| 7 | 19 | 5 | 5 | 9 | -8 | 20 | |
| 8 | 19 | 4 | 6 | 9 | -6 | 18 | |
| 9 | 19 | 2 | 11 | 6 | -5 | 17 | |
| 10 | 19 | 1 | 12 | 6 | -8 | 15 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 0 | 2 | +7 | 21 | |
| 2 | 10 | 5 | 4 | 1 | +4 | 19 | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | +5 | 17 | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | +2 | 17 | |
| 5 | 10 | 4 | 3 | 3 | +7 | 15 | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | +3 | 15 | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | +3 | 14 | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | +3 | 12 | |
| 9 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | |
| 10 | 9 | 0 | 5 | 4 | -13 | 5 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 5 | 5 | 0 | +6 | 20 | |
| 2 | 9 | 4 | 5 | 0 | +4 | 17 | |
| 3 | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | |
| 4 | 10 | 3 | 5 | 2 | +2 | 14 | |
| 5 | 10 | 3 | 5 | 2 | +1 | 14 | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | -3 | 13 | |
| 7 | 10 | 2 | 6 | 2 | +2 | 12 | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | +2 | 12 | |
| 9 | 10 | 1 | 6 | 3 | -2 | 9 | |
| 10 | 9 | 0 | 6 | 3 | -6 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 4 | 4 | 1 | +7 | 16 | |
| 2 | 9 | 5 | 0 | 4 | +5 | 15 | |
| 3 | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | |
| 4 | 9 | 4 | 0 | 5 | -1 | 12 | |
| 5 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | |
| 6 | 10 | 2 | 5 | 3 | -3 | 11 | |
| 7 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | |
| 8 | 10 | 2 | 4 | 4 | -4 | 10 | |
| 9 | 10 | 2 | 2 | 6 | -12 | 8 | |
| 10 | 10 | 1 | 3 | 6 | -8 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 2 | 2 | +5 | 20 | |
| 2 | 10 | 3 | 6 | 1 | +2 | 15 | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | +1 | 15 | |
| 4 | 9 | 3 | 4 | 2 | +3 | 13 | |
| 5 | 9 | 1 | 7 | 1 | +1 | 10 | |
| 6 | 10 | 1 | 6 | 3 | -2 | 9 | |
| 7 | 9 | 1 | 5 | 3 | -3 | 8 | |
| 8 | 9 | 1 | 4 | 4 | -3 | 7 | |
| 9 | 10 | 1 | 4 | 5 | -5 | 7 | |
| 10 | 10 | 1 | 3 | 6 | -8 | 6 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2026, vòng 20/36
- Red — mùa 2016-2017, vòng 14/14
- Relegation — mùa 2025, vòng 0/0
- Relegation Play-Off — mùa 2020, vòng 0/0
- LiG B — mùa 2016-2017, vòng 13/13
- Championship Round — mùa 2013-2014, vòng 10/10
- Playoffs — mùa 2010-2011, vòng 0/0
- Final — mùa 2016-2017, vòng 0/0
- Qual. Playoffs — mùa 2016-2017, vòng 0/0
- Qual. Finals — mùa 2016-2017, vòng 0/0