Kết quả bóng đá trận Dinamo Tbilisi vs Dinamo Batumi, 00:00 ngày 24/06/2026
Primera Hạng Georgia · 00:00 ngày 24/06/2026
Dinamo Tbilisi 2 Kết thúc HT 0-1 1
Dinamo Batumi
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Danamo Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Tbilisi | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Uerdi Mara(Assists:Nika Kalandarishvili) | |
| 45+3' | Luka Kapianidze | |
| HT 0-1 | ||
| Maxime Do Couto Teixeira(Assists:Numan Kurdic) 1 - 1 ⚽ | 75' | |
| Nika Ninua 2 - 1 ⚽ | 88' | |
| 88' | Revaz Chiteishvili | |
| 90+3' | Mamuka Kobakhidze | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 16 | 16 |
Chủ = Dinamo Tbilisi · Khách = Dinamo Batumi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Tbilisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 | 21 | 31 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 12 | 15 | 6 |
| Sân khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 | 9 | 16 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 7 | - | - |
Dinamo Batumi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 6 | 6 | 28 | 30 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 14 | 17 | 4 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 16 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dinamo Tbilisi 4 (20%)Hòa 10 (50%)Dinamo Batumi 6 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Dinamo Batumi | 2-2 (2-1) | Dinamo Tbilisi | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Dinamo Tbilisi | 2-2 (1-2) | Dinamo Batumi | +1 | 2.5 | H |
| 18/10/25 | Dinamo Tbilisi | 1-1 (0-0) | Dinamo Batumi | - | - | H |
| 05/08/25 | Dinamo Batumi | 1-4 (0-3) | Dinamo Tbilisi | -0.25 | 2 | T |
| 25/04/25 | Dinamo Tbilisi | 1-1 (0-0) | Dinamo Batumi | 0 | 2.25 | H |
| 01/04/25 | Dinamo Batumi | 1-0 (1-0) | Dinamo Tbilisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/11/24 | Dinamo Tbilisi | 1-2 (0-2) | Dinamo Batumi | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/09/24 | Dinamo Batumi | 1-1 (1-0) | Dinamo Tbilisi | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/09/24 | Dinamo Tbilisi | 1-0 (0-0) | Dinamo Batumi | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/24 | Dinamo Tbilisi | 1-2 (1-0) | Dinamo Batumi | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/24 | Dinamo Batumi | 2-0 (1-0) | Dinamo Tbilisi | -0.5 | 3 | B |
| 28/11/23 | Dinamo Tbilisi | 6-2 (5-2) | Dinamo Batumi | 0 | 3 | T |
| 25/09/23 | Dinamo Batumi | 2-2 (1-1) | Dinamo Tbilisi | -0.5 | 3 | H |
| 04/07/23 | Dinamo Tbilisi | 1-1 (0-1) | Dinamo Batumi | 0 | 2.5 | H |
| 29/05/23 | Dinamo Tbilisi | 1-2 (1-1) | Dinamo Batumi | - | - | B |
| 12/04/23 | Dinamo Batumi | 2-2 (2-1) | Dinamo Tbilisi | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/10/22 | Dinamo Tbilisi | 1-0 (0-0) | Dinamo Batumi | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/09/22 | Dinamo Batumi | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/06/22 | Dinamo Batumi | 4-1 (3-0) | Dinamo Tbilisi | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/22 | Dinamo Tbilisi | 0-0 (0-0) | Dinamo Batumi | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Dinamo Tbilisi
TBTBHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Dinamo Tbilisi | 5-3 (2-2) | Samgurali Tskh | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Gagra Tbilisi | 2-1 (2-0) | Dinamo Tbilisi | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-6 (0-3) | Dinamo Tbilisi | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Dinamo Tbilisi | 0-1 (0-0) | Torpedo Kutaisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Dila Gori | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Dinamo Tbilisi | 2-0 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | T |
| 12/05/26 | FC Metalurgi Rustavi | 2-3 (2-2) | Dinamo Tbilisi | 0 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Dinamo Tbilisi | 2-1 (2-0) | Spaeri FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Dinamo Batumi | 2-2 (2-1) | Dinamo Tbilisi | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Samgurali Tskh | 1-2 (0-1) | Dinamo Tbilisi | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Dinamo Tbilisi | 0-1 (0-0) | Gagra Tbilisi | +0.75 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Dinamo Tbilisi | 1-1 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | +1 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Dinamo Tbilisi | 2-2 (1-2) | Dinamo Batumi | +1 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Torpedo Kutaisi | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Dinamo Tbilisi | 1-2 (1-1) | Dila Gori | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/03/26 | Dinamo Tbilisi | 0-0 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Spaeri FC | 1-2 (0-2) | Dinamo Tbilisi | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | Dinamo Tbilisi | 1-1 (1-0) | Navbahor Namangan | - | - | H |
| 13/02/26 | Veres | 2-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Batumi
TTBTHTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Torpedo Kutaisi | 2-3 (1-2) | Dinamo Batumi | -1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Dinamo Batumi | 3-2 (2-1) | Dila Gori | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Batumi | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | Dinamo Batumi | 1-0 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Spaeri FC | 3-3 (0-2) | Dinamo Batumi | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Dinamo Batumi | 2-1 (0-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Dinamo Batumi | 3-1 (2-0) | Samgurali Tskh | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Gagra Tbilisi | 1-2 (0-1) | Dinamo Batumi | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Dinamo Batumi | 2-2 (2-1) | Dinamo Tbilisi | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Dinamo Batumi | 0-3 (0-1) | Torpedo Kutaisi | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Dila Gori | 1-0 (1-0) | Dinamo Batumi | -1 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Dinamo Batumi | 0-3 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 11/04/26 | Dinamo Tbilisi | 2-2 (1-2) | Dinamo Batumi | -1 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | FC Metalurgi Rustavi | 3-0 (0-0) | Dinamo Batumi | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Dinamo Batumi | 4-1 (3-1) | Spaeri FC | - | - | T |
| 16/03/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 (0-0) | Dinamo Batumi | 0 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | Samgurali Tskh | 1-1 (0-1) | Dinamo Batumi | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Dinamo Batumi | 1-1 (0-0) | Gagra Tbilisi | - | - | H |
| 16/02/26 | Sogdiana Jizak | 2-0 (2-0) | Dinamo Batumi | - | - | B |
| 13/02/26 | PFC Oleksandria | 1-0 (0-0) | Dinamo Batumi | - | - | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
03
Sút bóng
144
Sút cầu môn
33
Tấn công
144103
Tấn công nguy hiểm
8838
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H10 B6T6 H10 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B3T3 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Dinamo Batumi (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Tbilisi (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Dinamo Batumi (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 2 (13%)Bại 2 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Danamo Stadium | Sân nhà | Chele Arena |
| 35000 | Sức chứa | 0 |
| Temur Ketsbaia | HLV | Giorgi Chiabrishvili |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.50 | 3.85 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.74 | 3.50 | 3.85 | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.85 | 4.90 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.35 ↓ | 4.00 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.65 | 4.50 | 0.78 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↑ | 3.45 ↓ | 4.10 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 3.85 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.74 | 3.50 | 3.85 | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.00 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.60 ↓ | 3.85 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.32 | 3.92 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.33 ↑ | 3.96 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.90 | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.54 | 4.24 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.50 ↓ | 4.04 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.50 | 4.20 | 0.73 | 2.50 | 0.79 | 0.83 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.50 | 4.00 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.73 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.10 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.50 | 4.10 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.83 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.24 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.46 ↓ | 4.39 ↓ | 0.81 | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.00 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.73 | 3.60 | 4.00 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.20 ↓ | 4.20 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Tbilisi | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dinamo Batumi | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).