Kết quả bóng đá trận Gagra Tbilisi vs Samgurali Tskh, 23:00 ngày 24/06/2026

Primera Hạng Georgia · 23:00 ngày 24/06/2026
Gagra Tbilisi
0 Kết thúc HT 0-0 0
Samgurali Tskh
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Merani Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Gagra Tbilisi Phút Samgurali Tskh
Mate Tsintsadze Đá hỏng penalty12'
32' Lasha Shergelashvili
HT 0-0
Alexander Feikrishvili 66'
79' Otar Aptsiauri
Zurab Tchavtchanidze 88'
90+3' Mate Shatirishvili
90+3' Vinicius Gabriel
Augusto Jose Santos Porfirio 90+3'
Claudinei 90+3'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 64
Hòa 02 33
Bại 00 13
Ghi bàn 82 1714
Mất bàn 41 1015
Điểm 95 2115

Chủ = Gagra Tbilisi · Khách = Samgurali Tskh

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gagra Tbilisi (29)Hiệp 1 / Cả trậnSamgurali Tskh (27)
3 (10%)Thắng/Thắng8 (30%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (4%)
5 (17%)Hòa/Thắng2 (7%)
8 (28%)Hòa/Hòa3 (11%)
4 (14%)Hòa/Bại3 (11%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
6 (21%)Bại/Bại6 (22%)

Bảng xếp hạng

Gagra Tbilisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng195771824229
Sân nhà102441013109
Sân khách9333811125
6 gần632185--

Samgurali Tskh

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197482532257
Sân nhà9522149173
Sân khách10226112389
6 gần63121111--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gagra Tbilisi 2 (10%)Hòa 8 (40%)Samgurali Tskh 10 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 7 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 4 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D103/05/26Samgurali Tskh2-0 (2-0)Gagra Tbilisi10-5-0.252.5B
GEO D102/03/26Gagra Tbilisi0-1 (0-1)Samgurali Tskh3-7+0.252.5B
GEO D102/11/25Samgurali Tskh1-1 (0-0)Gagra Tbilisi4-3--H
GEO D124/08/25Gagra Tbilisi2-0 (1-0)Samgurali Tskh4-4--T
GEO D107/05/25Samgurali Tskh0-2 (0-1)Gagra Tbilisi3-2-0.752.25T
GEO D116/03/25Gagra Tbilisi0-2 (0-1)Samgurali Tskh6-3-0.52.25B
GEO D110/11/24Samgurali Tskh4-2 (1-2)Gagra Tbilisi2-3-0.752.5B
GEO D101/09/24Gagra Tbilisi1-3 (1-1)Samgurali Tskh4-3--B
GEO C27/07/24Samgurali Tskh0-0 (0-0)Gagra Tbilisi7-5--H
GEO D114/05/24Samgurali Tskh2-0 (2-0)Gagra Tbilisi7-4-0.252.25B
GEO D131/03/24Gagra Tbilisi0-0 (0-0)Samgurali Tskh4-6--H
GEO D102/10/23Samgurali Tskh2-2 (0-1)Gagra Tbilisi6-2--H
GEO D105/08/23Gagra Tbilisi0-0 (0-0)Samgurali Tskh4-3--H
GEO C22/07/23Samgurali Tskh3-0 (0-0)Gagra Tbilisi4-2--B
GEO D126/04/23Samgurali Tskh1-0 (0-0)Gagra Tbilisi9-2-0.752.5B
GEO D126/02/23Gagra Tbilisi3-4 (1-2)Samgurali Tskh4-102.25B
GEO D130/10/22Gagra Tbilisi1-1 (0-0)Samgurali Tskh4-7--H
GEO D127/08/22Samgurali Tskh2-2 (2-1)Gagra Tbilisi11-1--H
GEO D117/05/22Gagra Tbilisi0-2 (0-2)Samgurali Tskh5-0+0.252B
GEO D114/04/22Samgurali Tskh1-1 (1-0)Gagra Tbilisi5-2-0.52.25H

Thành tích gần đây — Gagra Tbilisi

HTTTBHBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D118/06/26Fc Meshakhte Tkibuli1-1 (0-0)Gagra Tbilisi4-4+0.252.25H
GEO D114/06/26Gagra Tbilisi2-1 (2-0)Dinamo Tbilisi1-13-0.52.25T
GEO D128/05/26Torpedo Kutaisi1-2 (1-2)Gagra Tbilisi10-1-12.75T
GEO D125/05/26Gagra Tbilisi2-0 (0-0)Dila Gori1-3-0.52.25T
GEO D120/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (0-0)Gagra Tbilisi4-1-12.5B
GEO D116/05/26Gagra Tbilisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi2-6-0.252.25H
GEO D111/05/26Spaeri FC3-0 (1-0)Gagra Tbilisi4-7-0.252.25B
GEO D107/05/26Gagra Tbilisi1-2 (0-1)Dinamo Batumi13-5+0.52.5B
GEO D103/05/26Samgurali Tskh2-0 (2-0)Gagra Tbilisi10-5-0.252.5B
GEO D127/04/26Gagra Tbilisi1-1 (1-1)Fc Meshakhte Tkibuli7-4+0.752.5H
GEO D121/04/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)Gagra Tbilisi5-2-0.752.25T
GEO D118/04/26Gagra Tbilisi2-2 (1-1)Torpedo Kutaisi4-3-0.52.25H
GEO D108/04/26Dila Gori1-1 (1-1)Gagra Tbilisi3-5-12.5H
GEO D104/04/26Gagra Tbilisi1-2 (1-1)FC Iberia 1999 Tbilisi1-2-0.752.5B
GEO D115/03/26FC Metalurgi Rustavi1-2 (1-0)Gagra Tbilisi3-7--T
GEO D111/03/26Gagra Tbilisi0-3 (0-2)Spaeri FC3-5+0.252.5B
GEO D107/03/26Dinamo Batumi1-1 (0-0)Gagra Tbilisi2-1--H
GEO D102/03/26Gagra Tbilisi0-1 (0-1)Samgurali Tskh3-7+0.252.5B
INT CF17/02/26Kuruvchi Bunyodkor1-1 (0-1)Gagra Tbilisi---H
INT CF14/02/26Muras United FC4-4 (0-0)Gagra Tbilisi---H

Thành tích gần đây — Samgurali Tskh

BTTTBHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D118/06/26Dinamo Tbilisi5-3 (2-2)Samgurali Tskh2-8-0.752.5B
GEO D114/06/26Samgurali Tskh2-1 (1-0)Torpedo Kutaisi6-5-0.52.5T
GEO D129/05/26Dila Gori2-3 (2-1)Samgurali Tskh6-1-0.52.25T
GEO D125/05/26Samgurali Tskh3-2 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi3-5-0.52.25T
GEO D122/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (1-0)Samgurali Tskh2-7-0.52.5B
GEO D117/05/26Samgurali Tskh0-0 (0-0)Spaeri FC5-4--H
GEO D111/05/26Dinamo Batumi3-1 (2-0)Samgurali Tskh7-5+0.252.5B
GEO D106/05/26Samgurali Tskh3-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli7-3+0.752.5T
GEO D103/05/26Samgurali Tskh2-0 (2-0)Gagra Tbilisi10-5+0.252.5T
GEO D125/04/26Samgurali Tskh1-2 (0-1)Dinamo Tbilisi6-6-0.252.25B
GEO D122/04/26Torpedo Kutaisi6-1 (2-0)Samgurali Tskh6-1-0.52.25B
GEO D117/04/26Samgurali Tskh0-1 (0-0)Dila Gori2-202.25B
GEO D107/04/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (2-0)Samgurali Tskh2-7-12.5B
GEO D103/04/26Samgurali Tskh2-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi6-3+0.52.25T
INT CF26/03/26Samgurali Tskh3-2 (2-1)Merani Martvili---T
GEO D116/03/26Spaeri FC4-1 (1-0)Samgurali Tskh1-702.5B
GEO D112/03/26Samgurali Tskh1-1 (0-1)Dinamo Batumi10-1+0.52.5H
GEO D108/03/26Fc Meshakhte Tkibuli0-0 (0-0)Samgurali Tskh4-7+0.252.5H
GEO D102/03/26Gagra Tbilisi0-1 (0-1)Samgurali Tskh3-7-0.252.5T
INT CF12/02/26Lokomotiv Tashkent0-2 (0-1)Samgurali Tskh---T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
289
163
Tấn công nguy hiểm
210
190
Sút ngoài cầu môn
7
7
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H8 B10
T10 H8 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B5
T5 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gagra Tbilisi (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Samgurali Tskh (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gagra Tbilisi (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Samgurali Tskh (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

53
0 Bàn
77
1 Bàn
43
2 Bàn
04
3 Bàn
00
4+ Bàn
89
B.thắng H1
716
B.thắng H2
Gagra TbilisiSamgurali Tskh

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
00
T/H
00
T/B
21
H/T
51
H/H
22
H/B
02
B/T
01
B/H
56
B/B
Gagra TbilisiSamgurali Tskh

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
46
Thắng 1
83
Hòa
44
Thua 1
34
Thua 2+
Gagra TbilisiSamgurali Tskh

Thông tin đội bóng

Gagra Tbilisi Thông tin Samgurali Tskh
Thành lập
Merani Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Vladimer Khachidze HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.403.452.600.802.500.85---
Live2.403.35 ↓2.600.802.500.85---
10BETSớm2.343.352.550.802.500.84---
Live2.36 ↑3.352.550.802.500.84---
WewbetSớm2.553.242.490.882.500.880.890.000.89
Live2.553.242.490.882.500.880.890.000.89
18BetSớm2.353.202.500.752.500.780.700.000.82
Live2.40 ↑3.15 ↓2.45 ↓0.752.500.780.700.000.82
1xBetSớm2.553.402.550.852.500.850.850.000.85
Live2.45 ↓3.32 ↓2.48 ↓0.84 ↓2.500.850.83 ↓0.000.85
Bet 365Sớm2.553.202.45------
Live2.553.202.45------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.