Kết quả bóng đá trận Thailand vs Myanmar, 20:00 ngày 08/08/2026
AFF Championship · 20:00 ngày 08/08/2026
Thailand
2
Kết thúc
HT 1-0
0
Myanmar
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Rajamangala National Stadium
Thời tiết: Nhiều mây
Nhiệt độ: 31℃~32℃
Đội hình
Chủ nhà
Khách
- 3Hein Zeyar Lin7.1
- 4Soe Moe Kyaw5.8
- 6Kyaw Min Oo C6.6
- 7Lwin Moe Aung6.1
- 8Wai Lin Aung6.4
- 9Than Paing5.6
- 10Win Naing Tun5.7
- 15Zwe Khant Min6.8
- 20Myat Kaung Khant7.1
- 23Zin Nyi Nyi Aung7
- 25Myat Phone Khant6.1
Thailand
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Kampol Pathomattakul Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 16/27 | 0 | |||
| 13Oussama Thiangkham Hậu vệ trái | 7.1 | 2/1 | 16/21 | 2 | |||
| 15Narubodin Weerawatnodom Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 29/30 | 2 | |||
| 6Sarach Yooyen Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/0 | 42/52 | 2 | |||
| 21Chaiyaphon Otton Hậu vệ trái | 7 | 1/1 | 31/37 | 1 | |||
| 11Chawanwit Saelao Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/0 | 14/19 | 1 | |||
| 10Worachit Kanitsribampen Tiền vệ | 6.8 | 1 | 2/1 | 22/25 | 0 | ||
| 3Pansa Hemviboon Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 17/18 | 0 | |||
| 17Picha Autra Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 35/42 | 2 | |||
| 18Jehhanafee Mamah Trung phong | 6.8 | 1 | 3/2 | 16/20 | 0 | ||
| 4Manuel Bihr Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 28/30 | 0 | |||
| 12Waris Chuthong (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 1/1 | 6/10 | 2 | |||
| 2Nattapong Sayriya (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 8Tossawat Limwanasthian (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 16Adisorn Promrak (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 24Wanchai Jarunongkran (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 4/5 | 1 |
Myanmar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Myat Kaung Khant Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 41/46 | 2 | |||
| 3Hein Zeyar Lin Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 51/58 | 3 | |||
| 23Zin Nyi Nyi Aung Thủ môn | 7 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 15Zwe Khant Min Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 20/28 | 1 | |||
| 6Kyaw Min Oo Trung vệ | 6.6 | 2/1 | 52/60 | 1 | 🟨 | ||
| 8Wai Lin Aung Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 11/16 | 1 | |||
| 7Lwin Moe Aung Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 28/30 | 1 | |||
| 25Myat Phone Khant Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 4Soe Moe Kyaw Trung vệ | 5.8 | 2/0 | 44/49 | 0 | |||
| 10Win Naing Tun Trung phong | 5.7 | 2/0 | 6/11 | 1 | |||
| 9Than Paing Trung phong | 5.6 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 13Khun Kyaw Zin Hein (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 19Hein Htet Aung (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 24Saw Myo Zaw (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 16Shine Wanna Aung (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 12/14 | 1 | 🟨 | ||
| 14Aung Myo Khant (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Thailand | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| Sức chứa | 0 | |
| HLV | Jorn Andersen | |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.