Kết quả bóng đá trận Lyn Oslo U19 vs Viking U19, 18:30 ngày 13/08/2026
Junior U19 (Na Uy) · 18:30 ngày 13/08/2026
Lyn Oslo U19
1
LIVE
Hiệp 1 -
HT 0-0
0
Viking U19
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Diễn biến trận đấu
Thẻ vàngThẻ đỏ⚽ Bàn thắngLyn Oslo U19Viking U19
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 11 | 27 | 27 |
| Mất bàn | 16 | 7 | 28 | 20 |
| Điểm | 1 | 5 | 14 | 16 |
Chủ = Lyn Oslo U19 · Khách = Viking U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lyn Oslo U19 (9) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (22%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
23
Sút cầu môn
11
Tấn công
2228
Tấn công nguy hiểm
1216
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Thông tin đội bóng
| Lyn Oslo U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| Sức chứa | 0 | |
| HLV | ||
| Khu vực |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| #12 | Sớm | 2.70 | 4.10 | 1.95 | 0.80 | 4.75 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.19 ↓ | 3.90 ↓ | 2.60 ↑ | 0.84 ↑ | 4.25 | 0.93 ↓ | 0.90 ↓ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| #14 | Sớm | 2.60 | 3.80 | 1.80 | 0.66 | 4.50 | 0.68 | 0.68 | -1.00 | 0.66 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.40 ↓ | 2.38 ↑ | 0.62 ↓ | 4.25 | 0.72 ↑ | 0.75 ↑ | -0.75 | 0.59 ↓ | |
| #17 | Sớm | 3.25 | 4.50 | 1.70 | 0.88 | 5.00 | 0.88 | 0.91 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.60 ↓ | 2.50 ↑ | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.92 ↑ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| #24 | Sớm | 3.25 | 4.50 | 1.70 | 0.88 | 5.00 | 0.88 | 0.91 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.60 ↓ | 2.50 ↑ | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.92 ↑ | 0.89 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| #3 | Sớm | 3.30 | 4.95 | 1.63 | 0.87 | 5.00 | 0.89 | 0.97 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.85 ↓ | 2.62 ↑ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.85 ↓ | 0.89 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| #31 | Sớm | 3.52 | 4.53 | 1.54 | 0.95 | 5.00 | 0.85 | 0.77 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 2.23 ↓ | 3.14 ↓ | 2.59 ↑ | 0.90 ↓ | 4.25 | 0.90 ↑ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.90 ↓ | |
| #35 | Sớm | 3.29 | 4.62 | 1.60 | 0.94 | 5.00 | 0.74 | 0.83 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 2.24 ↓ | 3.80 ↓ | 2.51 ↑ | 0.92 ↓ | 4.25 | 0.88 ↑ | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| #4 | Sớm | 3.20 | 4.80 | 1.67 | 0.25 | 3.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.60 ↓ | 2.50 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.85 | 0.89 | 4.00 | 0.82 | 0.75 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.64 ↓ | 2.54 ↓ | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.79 ↓ | 0.99 ↑ | -0.75 | 0.75 ↓ | |
| #49 | Sớm | 3.10 | 4.80 | 1.70 | 0.58 | 4.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.70 ↓ | 2.50 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| #50 | Sớm | 3.03 | 4.80 | 1.81 | 1.07 | 4.50 | 0.67 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 2.20 ↓ | 4.03 ↓ | 2.64 ↑ | 0.94 ↓ | 4.50 | 0.80 ↑ | 0.89 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| #8 | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.90 | 0.80 | 4.25 | 1.00 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.10 ↑ | 4.00 | 2.75 ↓ | 0.88 ↑ | 4.25 | 0.93 ↓ | 0.83 ↓ | -1.00 | 0.98 ↑ | |
| #9 | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.90 | 0.55 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.50 ↓ | 2.38 ↓ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.