Kết quả bóng đá trận Talleres Remedios Reserves vs CA Colegiales Reserves, 21:00 ngày 13/08/2026
Argentina Reserve League · 21:00 ngày 13/08/2026
Talleres Remedios Reserves
Sắp đá
--:--:--
CA Colegiales Reserves
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 17 | 21 |
| Điểm | 3 | 0 | 6 | 3 |
Chủ = Talleres Remedios Reserves · Khách = CA Colegiales Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Talleres Remedios Reserves (13) | Hiệp 1 / Cả trận | CA Colegiales Reserves (13) |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| #14 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.25 | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 0.80 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.50 ↓ | 4.33 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| #3 | Sớm | 1.33 | 4.20 | 6.10 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.49 ↑ | 3.65 ↓ | 4.95 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.60 ↓ | 0.75 | 1.11 ↑ | |
| #35 | Sớm | 1.97 | 3.07 | 3.49 | 0.91 | 2.25 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.43 ↑ | 4.23 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.83 | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| #4 | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.60 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.30 ↑ | 3.70 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| #42 | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.60 | 0.83 | 2.25 | 0.73 | 0.83 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.70 ↑ | 4.90 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.15 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.03 ↑ | 4.02 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.85 | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
| #49 | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.60 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↓ | 3.30 ↑ | 3.70 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| #50 | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.75 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.58 ↑ | 3.35 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | 0.68 ↑ | 0.25 | 1.02 ↓ | |
| #8 | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.75 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.20 ↓ | 3.75 | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| #9 | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.75 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.60 ↑ | 4.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.