Kết quả bóng đá trận Sturm Graz vs Fenerbahce, 01:30 ngày 12/08/2026
UEFA Champions League · 01:30 ngày 12/08/2026
Sturm Graz
0
Kết thúc
HT 0-0
1
Fenerbahce
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: UPC-Arena
Thời tiết: Nhiều mây
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Đội hình
Chủ nhà
- 2Jeyland Mitchell7.8
- 4Jon Gorenc Stankovic C7.4
- 11Axel Kayombo6.1
- 18Emran Soglo7.2
- 19Simon Seidl6.8
- 20Seedy Jatta6.1
- 21Petar Petrovic6.3
- 23Arjan Malic6.8
- 39Luca Weinhandl6.7
- 43Jacob Hodl7.5
- 53Daniil Khudyakov7.8
Khách
- 3Archie Brown7.1
- 6Matteo Guendouzi7.2
- 9Kerem Aktürkoğlu7.5
- 10Marco Asensio Willemsen6.3
- 11Mason Greenwood6.1
- 15Nathan Ake7.2
- 27Nelson Cabral Semedo6.8
- 34Fehmi Mert Gunok7.7
- 37Milan Skriniar7.6
- 91Ngolo Kante7
- 94Anderson Souza Conceicao Talisca7.8
Sturm Graz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53Daniil Khudyakov Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 2Jeyland Mitchell Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 22/26 | 2 | |||
| 43Jacob Hodl Tiền vệ phải | 7.5 | 3/0 | 23/30 | 4 | |||
| 4Jon Gorenc Stankovic Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/1 | 39/47 | 6 | |||
| 18Emran Soglo Hậu vệ trái | 7.2 | 2/0 | 37/42 | 7 | |||
| 19Simon Seidl Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/0 | 32/42 | 1 | |||
| 23Arjan Malic Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 19/24 | 3 | |||
| 39Luca Weinhandl Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 29/40 | 6 | |||
| 21Petar Petrovic Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 40/43 | 3 | |||
| 20Seedy Jatta Trung phong | 6.1 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 11Axel Kayombo Trung phong | 6.1 | 5/0 | 3/7 | 0 | |||
| 30Paul Koller (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 28Jurgen Heil (dự bị) Tiền vệ phải | 6.8 | 0/0 | 15/17 | 3 | |||
| 80Ryan Fosso (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 44Nelson Weiper (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 26Belmin Beganovic (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/1 | 5/5 | 0 |
Fenerbahce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94Anderson Souza Conceicao Talisca Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 4/3 | 6/8 | 0 | ||
| 34Fehmi Mert Gunok Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 18/35 | 0 | |||
| 37Milan Skriniar Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 37/42 | 7 | |||
| 9Kerem Aktürkoğlu Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 3/3 | 20/23 | 3 | |||
| 15Nathan Ake Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 6Matteo Guendouzi Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 43/49 | 5 | |||
| 3Archie Brown Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 15/18 | 6 | |||
| 91Ngolo Kante Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 34/39 | 9 | |||
| 27Nelson Cabral Semedo Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 28/33 | 1 | |||
| 10Marco Asensio Willemsen Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 23/26 | 0 | |||
| 11Mason Greenwood Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 28/35 | 0 | |||
| 5Ismail Yuksek (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 6/6 | 3 | |||
| 18Mert Muldur (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 19Vedat Muriqi (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 70Oguz Aydin (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 10/17 | 0 | |||
| 7Frederico Rodrigues Santos (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 10/16 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sturm Graz |
Thông tin | Fenerbahce |
|---|---|---|
| 1909-5-10 | Thành lập | |
| UPC-Arena | Sân nhà | |
| 15322 | Sức chứa | |
| Fabio Ingolitsch | HLV | |
| Graz | Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.