Kết quả bóng đá trận Shillong Lajong FC vs Langsning SC, 20:30 ngày 13/08/2026
India Durand Cup · 20:30 ngày 13/08/2026
Shillong Lajong FC
Sắp đá
--:--:--
Langsning SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 22 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 7 | 9 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 9 |
Chủ = Shillong Lajong FC · Khách = Langsning SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shillong Lajong FC (18) | Hiệp 1 / Cả trận | Langsning SC (7) |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| #19 | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.40 ↑ | 7.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| #22 | Sớm | 1.61 | 3.70 | 3.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.34 ↓ | 4.20 ↑ | 6.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| #35 | Sớm | 1.59 | 3.70 | 3.85 | - | - | - | 0.76 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.29 ↑ | 7.05 ↑ | - | - | - | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | |
| #4 | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.33 ↑ | 6.50 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| #42 | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.00 | 0.80 | 3.00 | 0.73 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.60 ↑ | 6.75 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.81 ↑ | 1.50 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.29 | 5.67 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.85 ↑ | 6.96 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.86 ↑ | |
| #49 | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.33 ↑ | 6.75 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| #50 | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.53 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.90 ↑ | 8.15 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| #9 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.40 ↑ | 7.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.