Kết quả bóng đá trận Sepsi OSK vs FCSB, 01:30 ngày 11/08/2026
Romania Liga I · 01:30 ngày 11/08/2026
Sepsi OSK
0
Kết thúc
HT 0-0
0
FCSB
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Nhiều mây
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Đội hình
Chủ nhà
- 2Gustavo Cascardo7.1
- 3Fabio Andre Freitas Vianna6.3
- 4Setigui Karamoko7.9
- 7Robert Silaghi6.3
- 11Dimitri Oberlin8
- 14Moses Mawa6.4
- 17Doru Andrei6.2
- 23Hunor Batzula C5.9
- 70Funsho Bamgboye6.2
- 82Daniel Virtej6.4
- 91David Lazar8
Khách
- 2Valentin Cretu6.6
- 3Andre Duarte7.4
- 4Ricardo Padurariu6.4
- 8Eddy Gnahore6.7
- 9Daniel Birligea6.2
- 10Florin Lucian Tanase C7.8
- 13Matei Popa6.9
- 18Joao Paulo Moreira Fernandes7.2
- 21Dylan Batubinsika7.1
- 28Aymen Boutoutaou6.4
- 31Juri Cisotti7
Sepsi OSK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91David Lazar Thủ môn | 8 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 11Dimitri Oberlin Trung phong | 8 | 1/0 | 17/21 | 1 | |||
| 4Setigui Karamoko Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 32/42 | 2 | |||
| 2Gustavo Cascardo Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 26/30 | 3 | |||
| 14Moses Mawa Trung phong | 6.4 | 2/1 | 7/12 | 0 | |||
| 82Daniel Virtej Hậu vệ | 6.4 | 2/0 | 40/45 | 1 | |||
| 3Fabio Andre Freitas Vianna Hậu vệ trái | 6.3 | 2/0 | 20/27 | 3 | 🟨 | ||
| 7Robert Silaghi Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 25/33 | 2 | 🟨 | ||
| 70Funsho Bamgboye Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/1 | 9/12 | 0 | |||
| 17Doru Andrei Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 28/32 | 0 | |||
| 23Hunor Batzula Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 12/16 | 0 | |||
| 27R. Cimpean (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 12/13 | 1 | |||
| 9Boris Cmiljanic (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 88Carl Davordzie (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 5Bogdan Vatajelu (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 20Nacho Heras (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 2/3 | 0 |
FCSB
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Florin Lucian Tanase Tiền vệ tấn công | 7.8 | 0/0 | 51/63 | 0 | 🟨 | ||
| 3Andre Duarte Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 69/76 | 1 | |||
| 18Joao Paulo Moreira Fernandes Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 3/0 | 43/49 | 4 | |||
| 21Dylan Batubinsika Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 70/77 | 3 | |||
| 31Juri Cisotti Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/2 | 20/24 | 0 | |||
| 13Matei Popa Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 8Eddy Gnahore Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 30/35 | 1 | |||
| 2Valentin Cretu Hậu vệ phải | 6.6 | 1/1 | 35/50 | 2 | 🟨 | ||
| 28Aymen Boutoutaou Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/1 | 26/30 | 2 | 🟨 | ||
| 4Ricardo Padurariu Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 15/19 | 3 | |||
| 9Daniel Birligea Trung phong | 6.2 | 2/0 | 20/25 | 2 | |||
| 90Alexandru Constantin Stoian (dự bị) Trung phong | 7 | 2/0 | 9/14 | 0 | |||
| 33Risto Radunovic (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 15/16 | 1 | |||
| 22Mihai Toma (dự bị) Tiền vệ trái | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 7Octavian George Popescu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sepsi OSK |
Thông tin | FCSB |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | |
| Ovidiu-Nicusor Burca | HLV | |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.