Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Fiorentina, 23:00 ngày 01/08/2026
International Club Friendly · 23:00 ngày 01/08/2026
Real Madrid
2
Kết thúc
HT 2-1
2
Fiorentina
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây
Nhiệt độ: 35℃~36℃
Đội hình
Chủ nhà
Khách
- 1David De Gea Quintana C6
- 4Arthur Atta6.6
- 6Radu Dragusin6.6
- 9Albert Gudmundsson6.3
- 16Viery Fernandes6.3
- 18Luca Ranieri6
- 19Rolando Mandragora6.6
- 20Cher Ndour6.5
- 24Roberto Piccoli7
- 29Alejandro Jimenez7.3
- 32Christ Inao Oulai6.8
Real Madrid
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Santiago Federico Valverde Dipetta Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 0/0 | 69/72 | 2 | |||
| 18Alvaro Fernandez Carreras Hậu vệ trái | 7.9 | 1 | 0/0 | 63/69 | 2 | ||
| 12Trent John Alexander-Arnold Hậu vệ phải | 7.8 | 3/0 | 65/71 | 0 | |||
| 6Eduardo Camavinga Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 0/0 | 50/54 | 2 | ||
| 15Arda Guler Tiền vệ tấn công | 7.4 | 0/0 | 46/52 | 1 | |||
| 39Alexis Ciria Flores Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/1 | 36/41 | 0 | ||
| 36Mario Rivas Hậu vệ | 7.2 | 1/1 | 53/58 | 0 | |||
| 29Endrick Felipe Moreira de Sousa Trung phong | 6.9 | 1 | 1/1 | 9/12 | 0 | ||
| 27Joan Martinez Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 45/46 | 0 | |||
| 13Andriy Lunin Thủ môn | 6 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 33Denzel Dumfries Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 27/29 | 0 | |||
| 38Daniel Yanez (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 9/9 | 1 | |||
| 40Carlos Espi (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 0/2 | 0 | |||
| 32Jorge Cestero Sancho (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 28Lamini Fati (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 35Diego Lacosta (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/3 | 1 |
Fiorentina
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Alejandro Jimenez Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 22/27 | 2 | ||
| 24Roberto Piccoli Trung phong | 7 | 1 | 2/1 | 3/3 | 0 | ||
| 32Christ Inao Oulai Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 28/29 | 2 | |||
| 19Rolando Mandragora Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 41/44 | 1 | |||
| 6Radu Dragusin Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 41/46 | 1 | |||
| 4Arthur Atta Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 31/35 | 0 | |||
| 20Cher Ndour Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 27/29 | 1 | |||
| 9Albert Gudmundsson Hộ công | 6.3 | 3/0 | 17/18 | 1 | 🟨 | ||
| 16Viery Fernandes Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 41/45 | 2 | |||
| 1David De Gea Quintana Thủ môn | 6 | 0/0 | 5/12 | 0 | |||
| 18Luca Ranieri Trung vệ | 6 | 0/0 | 33/35 | 1 | |||
| 23Moise Keane (dự bị) Trung phong | 7.9 | 1 | 3/2 | 2/3 | 1 | ||
| 11Nicolo Fagioli (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 0/0 | 15/19 | 2 | 🟨 | |
| 3Domilson Cordeiro dos Santos (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 8Giovanni Fabbian (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 2Victor Valdepenas (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 14Niccolo Fortini (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 12Oliver Christensen (dự bị) Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 27Lapo Deli (dự bị) | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 26Federico Croci (dự bị) | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Madrid | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1926-8-26 | |
| Sân nhà | Stadio Artemio Franchi | |
| Sức chứa | 47282 | |
| HLV | Fabio Grosso | |
| Khu vực | Florence |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.