Kết quả bóng đá trận Rapid Wien vs Paide Linnameeskond, 23:00 ngày 12/08/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 12/08/2026
Rapid Wien
2
Kết thúc
HT 1-0
0
Paide Linnameeskond
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Gerhard Hanappi Stadion
Thời tiết: Trời quang
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Đội hình
Chủ nhà
- 1Niklas Hedl7.6
- 2Eaden Roka7.5
- 4Jakob Maximilian Scholler C7.7
- 7Marco Tilio7.4
- 15Nikolaus Wurmbrand8
- 17Tobias Fjeld Gulliksen6.5
- 21Louis Schaub7.7
- 23Jonas Antonius Auer7.1
- 29Amane Romeo6.9
- 43Moulaye Haidara6.8
- 55Nenad Cvetkovic7.2
Khách
- 2Michael Lilander5.8
- 3Victor Hugo dos Santos de Sa6.8
- 6Gustavo Daniel Cabral7
- 9Henri Anier6.4
- 10Martin Miller6.6
- 11Modou Pa Sohna6.4
- 15Hindrek Ojamaa6.4
- 27Nikita Baranov6.5
- 28Oskar Hoim C6.8
- 77Daniel Luts6.5
- 99Ebrima Jarju7.9
Rapid Wien
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Nikolaus Wurmbrand Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 4/1 | 25/29 | 1 | ||
| 21Louis Schaub Tiền vệ phải | 7.7 | 1 | 3/2 | 71/81 | 5 | 🟨 | |
| 4Jakob Maximilian Scholler Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 95/101 | 1 | 🟨 | ||
| 1Niklas Hedl Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 29/31 | 1 | |||
| 2Eaden Roka Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 62/64 | 3 | |||
| 7Marco Tilio Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 4/3 | 27/29 | 0 | ||
| 55Nenad Cvetkovic Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 79/87 | 0 | |||
| 23Jonas Antonius Auer Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 60/67 | 3 | |||
| 29Amane Romeo Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 72/78 | 3 | |||
| 43Moulaye Haidara Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 5/1 | 13/16 | 2 | |||
| 17Tobias Fjeld Gulliksen Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/0 | 27/32 | 4 | |||
| 6Serge Raux Yao (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 30Nicolas Bajlicz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 15/16 | 0 | |||
| 8Tonni Adamsen (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 15/18 | 0 | |||
| 18Matthias Seidl (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 10Petter Nosa Dahl (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 4/7 | 0 |
Paide Linnameeskond
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Ebrima Jarju Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 38/45 | 0 | |||
| 6Gustavo Daniel Cabral Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 16/18 | 3 | |||
| 28Oskar Hoim Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 27/36 | 5 | |||
| 3Victor Hugo dos Santos de Sa Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 39/47 | 9 | |||
| 10Martin Miller Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 27Nikita Baranov Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 46/51 | 4 | |||
| 77Daniel Luts Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 18/24 | 7 | |||
| 9Henri Anier Trung phong | 6.4 | 1/1 | 5/7 | 0 | 🟨 | ||
| 15Hindrek Ojamaa Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 25/31 | 2 | |||
| 11Modou Pa Sohna Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 12/16 | 2 | |||
| 2Michael Lilander Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 29/35 | 2 | |||
| 21Ramon Smirnov (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 20Kristofer Piht (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 17Pa Abdou Cham (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 8Henrik Ojamaa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 7Edgar Tur (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 7/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.