Kết quả bóng đá trận Rapid Bucuresti vs Sepsi OSK, 01:30 ngày 21/07/2026
Romania Liga I · 01:30 ngày 21/07/2026
Rapid Bucuresti
1
Kết thúc
HT 0-0
0
Sepsi OSK
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 2
Thời tiết: Trời quang
Nhiệt độ: 29℃~30℃
Đội hình
Chủ nhà
- 5Alexandru Stefan Pascanu9.1
- 6Lars Kramer C8.3
- 7Mohammed Kamara7
- 8Constantin Grameni8.2
- 11Borisav Burmaz6.5
- 14Jakub Hromada6.5
- 16Mihai Aioani7
- 19Razvan Philippe Onea7.4
- 22Vladan Bubanja7.2
- 24Andrei Borza7.5
- 29Mihai Alexandru Dobre7.4
Khách
- 2Gustavo Cascardo6.4
- 3Fabio Andre Freitas Vianna6
- 6Nicolae Paun7.5
- 7Mihai Silaghi6.3
- 10Cosmin Gabriel Matei C6.8
- 11Dimitri Oberlin5.5
- 20Nacho Heras6
- 21Alin Dobrosavlevici4.3
- 23Hunor Batzula6.1
- 82Daniel Virtej6.3
- 91David Lazar7.1
Rapid Bucuresti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Alexandru Stefan Pascanu Trung vệ | 9.1 | 1 | 5/3 | 58/62 | 1 | ||
| 6Lars Kramer Trung vệ | 8.3 | 0/0 | 98/108 | 4 | |||
| 8Constantin Grameni Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 2/0 | 42/51 | 4 | 🟨 | ||
| 24Andrei Borza Hậu vệ trái | 7.5 | 1/0 | 48/57 | 2 | |||
| 29Mihai Alexandru Dobre Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 4/0 | 26/35 | 0 | |||
| 19Razvan Philippe Onea Hậu vệ phải | 7.4 | 1/0 | 41/45 | 1 | |||
| 22Vladan Bubanja Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 3/0 | 40/53 | 3 | |||
| 16Mihai Aioani Thủ môn | 7 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 7Mohammed Kamara Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/0 | 26/31 | 0 | |||
| 14Jakub Hromada Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 30/34 | 1 | |||
| 11Borisav Burmaz Trung phong | 6.5 | 3/1 | 5/7 | 0 | 🟨 | ||
| 80Olimpiu Vasile Morutan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 3/1 | 17/21 | 0 | |||
| 88Omar El Sawy (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 17/18 | 0 | |||
| 77Jason Kodor (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 1/3 | 0 | |||
| 15Catalin Vulturar (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 90Timotej Jambor (dự bị) Trung phong | - | 1/1 | 2/5 | 0 |
Sepsi OSK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Nicolae Paun Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 32/43 | 2 | |||
| 91David Lazar Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 12/34 | 0 | |||
| 10Cosmin Gabriel Matei Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 2Gustavo Cascardo Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 15/23 | 2 | |||
| 82Daniel Virtej Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 23/30 | 3 | |||
| 7Mihai Silaghi Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 27/30 | 1 | |||
| 23Hunor Batzula Tiền vệ | 6.1 | 2/0 | 17/22 | 2 | |||
| 3Fabio Andre Freitas Vianna Hậu vệ trái | 6 | 1/1 | 22/29 | 2 | |||
| 20Nacho Heras Trung phong | 6 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 11Dimitri Oberlin Trung phong | 5.5 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 21Alin Dobrosavlevici Trung vệ | 4.3 | 0/0 | 18/20 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 25Bogdan Otelita (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 28Victor Daguin (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 55 (dự bị) | 6.3 | 0/0 | 27/30 | 1 | |||
| 4Setigui Karamoko (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 70Funsho Bamgboye (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 2/4 | 0 | 🟨 | ||
| 14Moses Mawa (dự bị) Trung phong | 5.9 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rapid Bucuresti |
Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-6-25 | Thành lập | |
| Valentin Stanescu | Sân nhà | |
| 21100 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Gabriel Pancu | HLV | Ovidiu-Nicusor Burca |
| Bucuresti | Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.