Kết quả bóng đá trận Philippines vs Thailand, 20:00 ngày 04/08/2026
AFF Championship · 20:00 ngày 04/08/2026
Philippines
0
Kết thúc
HT 0-0
1
Thailand
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Nhiều mây
Nhiệt độ: 25℃~26℃
Đội hình
Chủ nhà
- 2Adrian Ugelvik5.9
- 6Sandro Reyes5.9
- 8Galvin Muens5.8
- 9Javier Agustine Ocampo Gayoso5.4
- 11Kenji Nishioka6.5
- 14Oskari Kekkonen6.2
- 16Patrick Deyto6.8
- 17Cole Mrowka6.1
- 21Daisuke Sato C6.6
- 22Javier Mariona6
- 23Christian Rontini6.9
Khách
Philippines
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Christian Rontini Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 23/31 | 2 | |||
| 16Patrick Deyto Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 7/21 | 0 | |||
| 21Daisuke Sato Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 22/34 | 2 | |||
| 11Kenji Nishioka Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 11/22 | 4 | |||
| 14Oskari Kekkonen Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 13/13 | 1 | 🟨 | ||
| 17Cole Mrowka Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 4/1 | 13/18 | 1 | |||
| 22Javier Mariona Tiền vệ trái | 6 | 1/0 | 10/13 | 1 | |||
| 2Adrian Ugelvik Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 16/23 | 1 | |||
| 6Sandro Reyes Tiền vệ tấn công | 5.9 | 0/0 | 21/29 | 0 | |||
| 8Galvin Muens Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 1/0 | 23/26 | 0 | 🟨 | ||
| 9Javier Agustine Ocampo Gayoso Trung phong | 5.4 | 0/0 | 5/10 | 0 | |||
| 19Pocholo Bugas (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 5Scott Woods (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 18Andres Aldeguer (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 10John Lucero (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 4Noah Leddel (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/5 | 0 |
Thailand
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Waris Chuthong Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 3/1 | 41/54 | 3 | ||
| 8Tossawat Limwanasthian Tiền vệ | 7.7 | 1/0 | 61/65 | 3 | |||
| 10Worachit Kanitsribampen Tiền vệ | 7.6 | 1/1 | 43/49 | 2 | |||
| 2Nattapong Sayriya Trung vệ | 7.4 | 1/1 | 77/81 | 2 | |||
| 24Wanchai Jarunongkran Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 51/60 | 2 | |||
| 1Kampol Pathomattakul Thủ môn | 7 | 0/0 | 12/25 | 0 | |||
| 3Pansa Hemviboon Trung vệ | 7 | 0/0 | 52/62 | 1 | |||
| 19Pokklaw Anan Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 24/27 | 1 | |||
| 18Jehhanafee Mamah Trung phong | 6.2 | 1/0 | 15/19 | 0 | |||
| 5Seksan Ratree Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/1 | 32/46 | 0 | |||
| 11Chawanwit Saelao Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 17Picha Autra (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 23/26 | 0 | ||
| 9Yotsakorn Burapha (dự bị) Trung phong | 6.9 | 2/1 | 4/8 | 0 | |||
| 7Kakana Khamyok (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/1 | 13/16 | 0 | |||
| 14Teerasak Poeiphimai (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 4/7 | 0 | 🟨 | ||
| 6Sarach Yooyen (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 5/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Philippines |
Thông tin | Thailand |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 30000 | Sức chứa | |
| Carles Cuadrat | HLV | |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.