Kết quả bóng đá trận Norway vs England, 04:00 ngày 12/07/2026
FIFA World Cup · 04:00 ngày 12/07/2026
Norway
1
Kết thúc
HT 1-1
1
England
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Miami Stadium
Thời tiết: Trời quang
Nhiệt độ: 31℃~32℃
Đội hình
Chủ nhà
- 1Orjan Haskjold Nyland7.6
- 3Kristoffer Ajer6.2
- 5David Moller Wolfe6.4
- 6Patrick Berg6.5
- 7Alexander Sorloth6.6
- 8Sander Berge6.8
- 9Erling Haaland6.5
- 10Martin Odegaard C6.8
- 17Torbjorn Heggem6.5
- 21Andreas Schjelderup8.1
- 26Julian Ryerson7.1
Khách
- 1Jordan Pickford6.4
- 2Ezri Konsa Ngoyo7
- 3Nico OReilly7.2
- 4Declan Rice6.8
- 5John Stones7
- 6Marc Guehi6.5
- 8Elliot Anderson7
- 9Harry Kane C6
- 10Jude Bellingham8.4
- 18Anthony Gordon6.7
- 20Noni Madueke6.5
Norway
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Andreas Schjelderup Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 1/1 | 14/20 | 7 | ||
| 1Orjan Haskjold Nyland Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 24/43 | 0 | |||
| 26Julian Ryerson Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 11/12 | 4 | |||
| 10Martin Odegaard Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 1/1 | 80/93 | 1 | ||
| 8Sander Berge Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 103/107 | 2 | |||
| 7Alexander Sorloth Trung phong | 6.6 | 2/0 | 17/21 | 0 | |||
| 6Patrick Berg Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 34/35 | 3 | |||
| 9Erling Haaland Trung phong | 6.5 | 2/1 | 5/13 | 1 | |||
| 17Torbjorn Heggem Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 39/42 | 3 | |||
| 5David Moller Wolfe Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 3Kristoffer Ajer Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 47/55 | 3 | |||
| 14Fredrik Aursnes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 40/45 | 3 | |||
| 22Oscar Bobb (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 21/21 | 3 | |||
| 11Jorgen Strand Larsen (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 4Leo Skiri Ostigard (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 16Marcus Holmgren Pedersen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 14/14 | 1 | |||
| 20Antonio Eromonsele Nordby Nusa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 3/1 | 10/14 | 2 |
England
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Jude Bellingham Tiền vệ tấn công | 8.4 | 2 | 5/2 | 34/41 | 2 | ||
| 3Nico OReilly Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 37/39 | 2 | |||
| 5John Stones Trung vệ | 7 | 0/0 | 81/84 | 0 | |||
| 2Ezri Konsa Ngoyo Trung vệ | 7 | 0/0 | 52/53 | 3 | |||
| 8Elliot Anderson Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 86/93 | 2 | |||
| 4Declan Rice Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 45/47 | 0 | |||
| 18Anthony Gordon Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 0/0 | 23/28 | 1 | ||
| 6Marc Guehi Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 79/86 | 0 | |||
| 20Noni Madueke Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 16/16 | 1 | |||
| 1Jordan Pickford Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 9Harry Kane Trung phong | 6 | 3/2 | 15/21 | 1 | |||
| 25Djed Spence (dự bị) Hậu vệ trái | 7.8 | 1/1 | 12/14 | 3 | |||
| 7Bukayo Saka (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 3/2 | 15/19 | 4 | |||
| 24Reece James (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 27/30 | 2 | |||
| 15Dan Burn (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 21Eberechi Eze (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 17Morgan Rogers (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/1 | 13/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.