Kết quả bóng đá trận NEC Nijmegen vs Olympiakos Piraeus, 00:30 ngày 12/08/2026
UEFA Champions League · 00:30 ngày 12/08/2026
NEC Nijmegen
1
Kết thúc
HT 0-0
1
Olympiakos Piraeus
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Stadion de Goffert
Thời tiết: Trời quang
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Đội hình
Chủ nhà
- 1Gonzalo Alejandro Crettaz6.9
- 3Philippe Sandler7
- 6Darko Nejasmic7.1
- 9Tjaronn Chery C5.9
- 10Dusan Tadic7.6
- 20Noe Lebreton7.4
- 21Tobias Storm7
- 24Deveron Fonville7.1
- 25Sami Ouaissa6.4
- 30Bryan Linssen7.5
- 99Clement Bischoff7.1
Khách
- 5Lorenzo Pirola6.5
- 8Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa6.1
- 9Ayoub El Kaabi7.1
- 10Gelson Martins6.8
- 14Daniel García Carrillo6.4
- 20Jota6.7
- 23Rodinei Marcelo de Almeida7.4
- 31Balsa Popovic7.1
- 32Santiago Hezze6.9
- 45Panagiotis Retsos C6.4
- 70Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi6.5
NEC Nijmegen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Dusan Tadic Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 0/0 | 38/56 | 2 | ||
| 30Bryan Linssen Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/2 | 6/11 | 0 | ||
| 20Noe Lebreton Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1/0 | 42/57 | 2 | |||
| 6Darko Nejasmic Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 71/90 | 2 | |||
| 99Clement Bischoff Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 2/0 | 30/46 | 5 | |||
| 24Deveron Fonville Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 58/66 | 4 | |||
| 3Philippe Sandler Trung vệ | 7 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 21Tobias Storm Trung vệ | 7 | 0/0 | 57/67 | 1 | |||
| 1Gonzalo Alejandro Crettaz Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 31/64 | 0 | |||
| 25Sami Ouaissa Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 9Tjaronn Chery Tiền vệ tấn công | 5.9 | 5/2 | 28/33 | 0 | |||
| 7Emre Mor (dự bị) Tiền vệ | 7.8 | 1 | 3/2 | 17/23 | 5 | ||
| 2Brayann Pereira (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 45/50 | 3 | 🟨 | ||
| 17Bram Nuytinck (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 14Kaj Sierhuis (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1 | 1/1 | 11/12 | 0 | 🟨 | |
| 35Jamiro Monteiro (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 34Kevin Kers (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 3/6 | 0 |
Olympiakos Piraeus
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Rodinei Marcelo de Almeida Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 39/55 | 11 | 🟨 | ||
| 9Ayoub El Kaabi Trung phong | 7.1 | 1 | 2/1 | 25/33 | 1 | ||
| 31Balsa Popovic Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 16/46 | 0 | |||
| 32Santiago Hezze Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 45/53 | 3 | |||
| 10Gelson Martins Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 18/20 | 3 | |||
| 20Jota Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 5Lorenzo Pirola Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 47/67 | 0 | |||
| 70Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 35/49 | 9 | |||
| 14Daniel García Carrillo Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 15/20 | 1 | 🟨 | ||
| 45Panagiotis Retsos Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 35/47 | 1 | |||
| 8Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 13/22 | 2 | 🟨 | ||
| 4Zinedin Smajlovic (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 10/16 | 1 | |||
| 22Chiquinho (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 96Christos Mouzakitis (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 16Lorenzo Scipioni (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 18/23 | 7 | 🟨 | ||
| 73Joel Roca Casals (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/0 | 9/14 | 4 | |||
| 7Konstantinos Fortounis, Kostas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 5.4 | 0/0 | 10/22 | 4 | 🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.