Kết quả bóng đá trận Lyon vs AC Sparta Prague, 02:00 ngày 12/08/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 12/08/2026
Lyon
3
Kết thúc
HT 1-0
0
AC Sparta Prague
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Parc Olympique Lyonnais
Thời tiết: Trời quang
Nhiệt độ: 33℃~34℃
Đội hình
Chủ nhà
- 1Dominik Greif6.8
- 6Tanner Tessmann6.9
- 7Ernest Nuamah7.4
- 8Corentin Tolisso C8.3
- 11Malick Fofana6.7
- 16Abner Vinicius Da Silva Santos7.7
- 17Lois Openda6.1
- 19Moussa Niakhate7.4
- 21Ruben Kluivert7.2
- 23Tyler Morton8.6
- 98Ainsley Maitland Niles7.7
Khách
- 2Martin Suchomel5.6
- 7Josimar Alcocer6.6
- 10Adam Karabec6
- 11Matej Rynes6.2
- 14Jonatan Braut Brunes6.4
- 17John Mercado6.8
- 18Andrew Irving6.4
- 19Adam Sevinsky5.2
- 25Asger Sorensen C6.7
- 28Roman Macek6.8
- 44Jakub Surovcik7.2
Lyon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Tyler Morton Tiền vệ phòng ngự | 8.6 | 1 | 4/2 | 55/61 | 1 | ||
| 8Corentin Tolisso Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 3/1 | 35/41 | 3 | ||
| 98Ainsley Maitland Niles Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 33/42 | 2 | 🟨 | |
| 16Abner Vinicius Da Silva Santos Hậu vệ trái | 7.7 | 0/0 | 55/64 | 1 | |||
| 19Moussa Niakhate Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 84/92 | 3 | |||
| 7Ernest Nuamah Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 2/1 | 16/22 | 3 | ||
| 21Ruben Kluivert Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 56/63 | 4 | |||
| 6Tanner Tessmann Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 24/29 | 1 | |||
| 1Dominik Greif Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 11Malick Fofana Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 5/4 | 26/32 | 1 | |||
| 17Lois Openda Trung phong | 6.1 | 3/1 | 8/10 | 0 | |||
| 22Clinton Mata Pedro Lourenco (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 26Kail Boudache (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 24Julien Duranville (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 76Mohamed Ouedraogo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 99Noah Nartey (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/1 | 1 |
AC Sparta Prague
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Jakub Surovcik Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 25/40 | 0 | |||
| 28Roman Macek Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 35/40 | 2 | |||
| 17John Mercado Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 11/18 | 2 | |||
| 25Asger Sorensen Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 57/61 | 3 | |||
| 7Josimar Alcocer Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 22/24 | 1 | |||
| 18Andrew Irving Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 14Jonatan Braut Brunes Trung phong | 6.4 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 11Matej Rynes Tiền vệ trái | 6.2 | 0/0 | 48/61 | 4 | 🟨 | ||
| 10Adam Karabec Tiền vệ tấn công | 6 | 1/0 | 14/17 | 0 | |||
| 2Martin Suchomel Tiền vệ trái | 5.6 | 0/0 | 21/28 | 1 | |||
| 19Adam Sevinsky Trung vệ | 5.2 | 0/0 | 25/29 | 1 | 🟥 | ||
| 15Viktor Vitalyos (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 38Hugo Sochurek (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 5Santiago Eneme (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 20/21 | 2 | |||
| 30Jaroslav Zeleny (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 17/18 | 2 | |||
| 27Ebrima Singhateh (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lyon |
Thông tin | AC Sparta Prague |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | |
| Parc Olympique Lyonnais | Sân nhà | |
| 42000 | Sức chứa | |
| Paulo Fonseca | HLV | |
| Lyon | Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.