Kết quả bóng đá trận Ivory Coast (W) vs Ghana (W), 00:00 ngày 14/08/2026
Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 00:00 ngày 14/08/2026
Ivory Coast (W)
Sắp đá
--:--:--
Ghana (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang
Nhiệt độ: 29°C
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 30 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 8 | 4 |
| Điểm | 4 | 1 | 20 | 20 |
Chủ = Ivory Coast (W) · Khách = Ghana (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ivory Coast (W) | Hiệp 1 / Cả trận | Ghana (W) (11) |
|---|---|---|
| 9 (60%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ivory Coast (W) |
Thông tin | Ghana (W) |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | |
| HLV | ||
| Khu vực |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| #12 | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.16 | 0.97 | 2.25 | 0.72 | 0.87 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.00 | 2.16 | 0.77 ↓ | 2.00 | 1.01 ↑ | 0.87 | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| #14 | Sớm | 2.90 | 2.75 | 2.05 | 0.76 | 2.25 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↓ | 2.75 | 2.05 | 0.59 ↓ | 2.00 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| #17 | Sớm | 3.20 | 3.15 | 2.05 | 1.06 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.05 ↓ | 2.07 ↑ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| #24 | Sớm | 3.10 | 3.05 | 2.10 | 1.06 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.05 | 2.07 ↓ | 0.77 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | - | - | - | |
| #3 | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.11 | 0.98 | 2.25 | 0.72 | 0.86 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.10 ↓ | 2.11 | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| #31 | Sớm | 3.03 | 2.93 | 2.12 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.01 ↓ | 2.96 ↑ | 2.21 ↑ | 0.79 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 0.90 | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| #35 | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.16 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 3.13 ↓ | 2.94 ↓ | 2.23 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| #42 | Sớm | 3.25 | 2.95 | 2.05 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↓ | 3.00 ↑ | 2.20 ↑ | 0.70 ↓ | 2.00 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| #8 | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.10 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.25 ↓ | 2.88 ↓ | 2.20 ↑ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.90 | -0.25 | 0.90 | |
| #22 | Sớm | - | - | - | 1.00 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.76 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | - | - | - | |
| #9 | Sớm | - | - | - | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.