Kết quả bóng đá trận Indonesia vs Vietnam, 20:30 ngày 03/08/2026
AFF Championship · 20:30 ngày 03/08/2026
Indonesia
0
Kết thúc
HT 0-2
3
Vietnam
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Gelora Bung Karno Stadium
Thời tiết: Ít mây
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Đội hình
Chủ nhà
- 1Nadeo Argawinata5.7
- 4Jordi Amat6.5
- 5Rizky Ridho C5.9
- 9Mitchell Lee Baker5.8
- 11Ragnar Oratmangoen5.2
- 14Eliano Reijnders7.2
- 16Dony Pamungkas6.1
- 18Ivar Jenner6.3
- 19Thom Haye6.7
- 20Shayne Pattynama7.3
- 23Marc Klok6.5
Khách
- 1Patrik Le Giang7.5
- 3Nguyen Van Vi7.7
- 7Pham Xuan Manh7.7
- 8Le Pham Thanh Long7.9
- 9Nguyen Dinh Bac5.1
- 13Geovane Magno6.4
- 14Nguyen Hoang Duc C8.6
- 15Truong Tien Anh6.5
- 16Nguyen Thanh Chung7
- 18Nguyen Hai Long7.3
- 20Bui Hoang Viet Anh7.2
Indonesia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Shayne Pattynama Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 77/85 | 1 | |||
| 14Eliano Reijnders Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 28/31 | 2 | |||
| 19Thom Haye Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 3/1 | 47/59 | 2 | 🟨 | ||
| 4Jordi Amat Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 79/86 | 1 | |||
| 23Marc Klok Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 47/54 | 2 | |||
| 18Ivar Jenner Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 70/72 | 2 | 🟨 | ||
| 16Dony Pamungkas Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 5Rizky Ridho Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 60/76 | 2 | |||
| 9Mitchell Lee Baker Tiền đạo | 5.8 | 3/1 | 5/8 | 0 | |||
| 1Nadeo Argawinata Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 16/22 | 0 | |||
| 11Ragnar Oratmangoen Tiền đạo cánh trái | 5.2 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 26Tim Geypens (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 2/0 | 8/8 | 0 | |||
| 13Beckham Putra Nugraha (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 24Jens Raven (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 17Rizky Eka Pratama (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 2/1 | 4/6 | 1 |
Vietnam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Nguyen Hoang Duc Tiền vệ trung tâm | 8.6 | 2 | 2/1 | 36/39 | 0 | ||
| 8Le Pham Thanh Long Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1 | 0/0 | 43/48 | 2 | ||
| 7Pham Xuan Manh Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 58/66 | 3 | |||
| 3Nguyen Van Vi Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 33/40 | 2 | ||
| 1Patrik Le Giang Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 13/26 | 0 | |||
| 18Nguyen Hai Long Tiền vệ phải | 7.3 | 1 | 1/1 | 12/13 | 1 | ||
| 20Bui Hoang Viet Anh Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 22/28 | 2 | |||
| 16Nguyen Thanh Chung Trung vệ | 7 | 0/0 | 45/48 | 1 | |||
| 15Truong Tien Anh Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 25/34 | 1 | |||
| 13Geovane Magno Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 8/13 | 2 | |||
| 9Nguyen Dinh Bac Tiền đạo cánh trái | 5.1 | 1/1 | 17/24 | 0 | |||
| 12Nguyễn Xuân Son (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 2/2 | 5/10 | 0 | ||
| 10Đỗ Hoàng Hên (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 6/6 | 1 | |||
| 19Nguyen Quang Hai (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 5Doan Van Hau (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 6Nguyen Nhat Minh (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.