Kết quả bóng đá trận Indonesia vs Cambodia, 20:30 ngày 27/07/2026
AFF Championship · 20:30 ngày 27/07/2026
Indonesia
5
Kết thúc
HT 3-0
1
Cambodia
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Gelora Bung Karno Stadium
Thời tiết: Ít mây
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Đội hình
Chủ nhà
- 1Nadeo Argawinata6.1
- 5Rizky Ridho C7
- 6Sandy Walsh9.1
- 9Mitchell Lee Baker9.8
- 13Beckham Putra Nugraha6.7
- 14Eliano Reijnders8.5
- 16Dony Pamungkas6.7
- 18Ivar Jenner6.7
- 19Thom Haye9.3
- 20Shayne Pattynama6.6
- 23Marc Klok7
Khách
- 4Alisher Mirzaev6
- 5Hikaru Mizuno5.3
- 6Yudai Ogawa6.6
- 8Samuel Bong6.2
- 9Sieng Chanthea5.3
- 12Sos Souhana6
- 16Devit Yem6.5
- 17Ty Sa6.3
- 18Sovann Ouk5.5
- 22Kimhuy Hul C5.6
- 26Sokmeng Chea6.9
Indonesia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Mitchell Lee Baker Tiền đạo | 9.8 | 3 | 6/4 | 9/10 | 0 | ||
| 19Thom Haye Tiền vệ | 9.3 | 3 | 4/1 | 79/87 | 3 | ||
| 6Sandy Walsh Hậu vệ phải | 9.1 | 1 | 3/2 | 95/100 | 1 | 🟨 | |
| 14Eliano Reijnders Tiền đạo | 8.5 | 1 | 1/1 | 39/44 | 0 | ||
| 23Marc Klok Tiền vệ | 7 | 0/0 | 32/34 | 4 | |||
| 5Rizky Ridho Trung vệ | 7 | 0/0 | 89/95 | 2 | |||
| 13Beckham Putra Nugraha Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/1 | 30/34 | 1 | |||
| 18Ivar Jenner Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 34/34 | 2 | |||
| 16Dony Pamungkas Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 32/37 | 3 | |||
| 20Shayne Pattynama Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 38/41 | 1 | |||
| 1Nadeo Argawinata Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 19/19 | 0 | |||
| 24Jens Raven (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/1 | 3/6 | 0 | ||
| 8Kadek Agung Widnyana Putra (dự bị) | 7.1 | 1/1 | 34/39 | 1 | |||
| 15Saddil Ramdani (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/1 | 16/17 | 0 | |||
| 10Egy Maulana Vikri (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 19/23 | 1 | |||
| 2Brian Fatari (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 21/23 | 0 |
Cambodia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Sokmeng Chea Hậu vệ phải | 6.9 | 1/1 | 8/19 | 7 | |||
| 6Yudai Ogawa Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 38/42 | 2 | 🟨 | ||
| 16Devit Yem Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 6/9 | 1 | |||
| 17Ty Sa Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 16/20 | 1 | |||
| 8Samuel Bong Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 12Sos Souhana Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 4Alisher Mirzaev Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 22Kimhuy Hul Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 28/36 | 0 | |||
| 18Sovann Ouk Hậu vệ phải | 5.5 | 0/0 | 33/38 | 0 | |||
| 5Hikaru Mizuno Tiền vệ phòng ngự | 5.3 | 0/0 | 33/37 | 0 | |||
| 9Sieng Chanthea Tiền đạo cánh trái | 5.3 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 23Sovannmakara Sin (dự bị) Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 11Rado Mon (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 15Tum Makara (dự bị) Tiền vệ trái | 5.9 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 24Vakhim Im (dự bị) Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 25Vanda Mon (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Indonesia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| Sức chứa | 50000 | |
| HLV | Koji Gyotoku | |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.