Kết quả bóng đá trận Grossklein vs TUS Bad Waltersdorf, 00:30 ngày 14/08/2026
Austria Landesliga · 00:30 ngày 14/08/2026
Grossklein
Sắp đá
--:--:--
TUS Bad Waltersdorf
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang
Nhiệt độ: 24°C
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 0 | 3 | 0 | 9 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 7 | 0 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 0 | 19 |
| Điểm | 0 | 4 | 0 | 7 |
Chủ = Grossklein · Khách = TUS Bad Waltersdorf
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grossklein (0) | Hiệp 1 / Cả trận | TUS Bad Waltersdorf (9) |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| #17 | Sớm | 2.51 | 3.40 | 2.34 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.51 | 3.40 | 2.34 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 0.00 | 0.81 | |
| #24 | Sớm | 2.51 | 3.40 | 2.34 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.51 | 3.40 | 2.34 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 0.00 | 0.81 | |
| #31 | Sớm | 2.45 | 3.36 | 2.24 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.45 | 3.36 | 2.24 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.97 | 0.00 | 0.79 | |
| #35 | Sớm | 2.62 | 3.65 | 2.16 | - | - | - | 0.79 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.63 ↓ | 2.30 ↑ | - | - | - | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| #4 | Sớm | 2.62 | 3.75 | 2.10 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.50 ↓ | 2.30 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| #42 | Sớm | 2.80 | 3.90 | 1.90 | 0.73 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.60 ↓ | 2.30 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| #49 | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.50 ↓ | 2.30 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| #8 | Sớm | - | - | - | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| #9 | Sớm | - | - | - | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.