Kết quả bóng đá trận Giugliano vs Ischia Isolaverde, 22:30 ngày 13/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 13/08/2026
Giugliano
Sắp đá
--:--:--
Ischia Isolaverde
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 12 | 20 |
| Điểm | 2 | 6 | 12 | 10 |
Chủ = Giugliano · Khách = Ischia Isolaverde
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Giugliano (42) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 9 (21%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (29%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Giugliano | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| Sức chứa | 0 | |
| HLV | ||
| Khu vực |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| #14 | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.80 ↑ | 9.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | |
| #3 | Sớm | 1.28 | 4.50 | 6.70 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.28 | 4.50 | 6.70 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | 1.50 | 0.77 | |
| #4 | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.80 ↑ | 7.50 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| #42 | Sớm | 1.49 | 4.20 | 6.00 | 0.95 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.60 ↑ | 7.25 ↑ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 3.68 | 5.17 | 0.88 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.76 ↑ | 8.56 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.84 ↑ | |
| #49 | Sớm | 1.41 | 3.80 | 7.00 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.75 ↑ | 7.75 ↑ | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| #50 | Sớm | 1.43 | 4.39 | 6.74 | 0.71 | 2.50 | 1.04 | 1.13 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.02 ↑ | 9.50 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.14 ↑ | 0.89 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | |
| #8 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.33 ↑ | 6.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| #9 | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.40 ↑ | 9.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.