Kết quả bóng đá trận Gimnastic Tarragona vs SD Huesca, 01:00 ngày 14/08/2026
International Club Friendly · 01:00 ngày 14/08/2026
Gimnastic Tarragona
Sắp đá
--:--:--
SD Huesca
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 14 | 9 |
| Điểm | 2 | 6 | 9 | 14 |
Chủ = Gimnastic Tarragona · Khách = SD Huesca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimnastic Tarragona (45) | Hiệp 1 / Cả trận | SD Huesca (49) |
|---|---|---|
| 9 (20%) | Thắng/Thắng | 9 (18%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 9 (18%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 7 (14%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 16 (36%) | Bại/Bại | 13 (27%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| #17 | Sớm | 2.54 | 3.15 | 2.44 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.67 ↑ | 3.15 | 2.35 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| #22 | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.46 | 0.90 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.20 ↓ | 2.48 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| #24 | Sớm | 2.54 | 3.15 | 2.44 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.67 ↑ | 3.15 | 2.35 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| #35 | Sớm | 2.59 | 3.20 | 2.51 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.94 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.20 | 2.50 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.84 | |
| #4 | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↑ | 3.10 ↓ | 2.40 | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| #42 | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.40 | 2.45 | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| #49 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.10 ↓ | 2.37 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| #50 | Sớm | 2.66 | 3.48 | 2.43 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.76 ↑ | 3.15 ↓ | 2.53 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| #9 | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 2.90 ↓ | 2.45 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| #14 | Sớm | - | - | - | 0.88 | 2.50 | 0.79 | 0.91 | 0.00 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.79 | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| #8 | Sớm | - | - | - | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.