Kết quả bóng đá trận France vs Spain, 02:00 ngày 15/07/2026
FIFA World Cup · 02:00 ngày 15/07/2026
France
0
Kết thúc
HT 0-1
2
Spain
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Dallas Stadium
Thời tiết: Trời quang
Nhiệt độ: 31℃~32℃
Đội hình
Chủ nhà
- 3Lucas Digne5.6
- 4Dayot Upamecano6.5
- 5Jules Kounde6.3
- 7Ousmane Dembele6.8
- 8Aurelien Tchouameni6.8
- 10Kylian Mbappe C6.3
- 11Michael Olise6.4
- 12Bradley Barcola6.4
- 14Adrien Rabiot6.5
- 16Mike Maignan5.9
- 17William Saliba6.1
Khách
- 8Fabian Ruiz Pena6.9
- 10Dani Olmo6.8
- 12Pedro Porro8.1
- 14Aymeric Laporte7.2
- 15Alejandro Baena Rodriguez6.7
- 16Rodrigo Hernandez C7.5
- 19Lamine Yamal6.5
- 21Mikel Oyarzabal7
- 22Pau Cubarsi7.4
- 23Unai Simon7
- 24Marc Cucurella7.1
France
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Ousmane Dembele Tiền đạo | 6.8 | 2/2 | 21/30 | 0 | |||
| 8Aurelien Tchouameni Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 54/61 | 5 | |||
| 14Adrien Rabiot Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 14/21 | 6 | 🟨 | ||
| 4Dayot Upamecano Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 50/54 | 1 | |||
| 11Michael Olise Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 26/34 | 3 | |||
| 12Bradley Barcola Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 5Jules Kounde Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 24/32 | 2 | |||
| 10Kylian Mbappe Tiền đạo | 6.3 | 3/0 | 12/16 | 0 | 🟨 | ||
| 17William Saliba Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 16Mike Maignan Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 31/38 | 0 | |||
| 3Lucas Digne Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 29/34 | 0 | |||
| 20Desire Doue (dự bị) Tiền đạo | 7 | 2/1 | 12/14 | 2 | |||
| 24Mathis Ryan Cherki (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 19Theo Hernandez (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 26Maxence Lacroix (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 51/54 | 1 | |||
| 6Manu Kone (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 24/28 | 0 |
Spain
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Pedro Porro Hậu vệ phải | 8.1 | 1 | 2/1 | 23/29 | 3 | ||
| 16Rodrigo Hernandez Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 58/67 | 4 | |||
| 22Pau Cubarsi Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 29/32 | 2 | |||
| 14Aymeric Laporte Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 70/76 | 2 | |||
| 24Marc Cucurella Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 33/38 | 5 | 🟨 | ||
| 23Unai Simon Thủ môn | 7 | 0/0 | 19/37 | 0 | |||
| 21Mikel Oyarzabal Trung phong | 7 | 1 | 2/1 | 22/24 | 0 | ||
| 8Fabian Ruiz Pena Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 56/66 | 6 | |||
| 10Dani Olmo Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 1/0 | 29/30 | 1 | ||
| 15Alejandro Baena Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 22/28 | 1 | |||
| 19Lamine Yamal Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 6Mikel Merino Zazon (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 5Marcos Llorente Moreno (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 17Nico Williams (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 4/4 | 1 | |||
| 7Ferran Torres Garcia (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 20Pedro Gonzalez Lopez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 17/19 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.