Kết quả bóng đá trận France vs England, 04:00 ngày 19/07/2026
FIFA World Cup · 04:00 ngày 19/07/2026
France
4
Kết thúc
HT 0-4
6
England
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Miami Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Đội hình
Chủ nhà
- 2Malo Gusto5.5
- 10Kylian Mbappe C9.9
- 11Michael Olise6.9
- 14Adrien Rabiot6.1
- 15Ibrahima Konate5.5
- 16Mike Maignan6.5
- 18Warren Zaire-Emery6.6
- 19Theo Hernandez5.8
- 20Desire Doue5.8
- 24Mathis Ryan Cherki6.4
- 26Maxence Lacroix7.2
Khách
- 2Ezri Konsa Ngoyo7.3
- 4Declan Rice C9.6
- 6Marc Guehi7.3
- 7Bukayo Saka9.5
- 11Marcus Rashford6.9
- 13Dean Henderson7.4
- 17Morgan Rogers6.5
- 21Eberechi Eze7.5
- 22Ivan Toney6.9
- 25Djed Spence6.9
- 26Jarell Quansah6.2
France
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Kylian Mbappe Tiền đạo | 9.9 | 2 | 1 | 8/4 | 28/32 | 0 | |
| 26Maxence Lacroix Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 34/35 | 2 | |||
| 11Michael Olise Tiền vệ | 6.9 | 2 | 3/0 | 50/56 | 5 | ||
| 18Warren Zaire-Emery Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 54/57 | 0 | |||
| 16Mike Maignan Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 24Mathis Ryan Cherki Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 25/29 | 0 | |||
| 14Adrien Rabiot Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 37/40 | 4 | |||
| 19Theo Hernandez Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 20Desire Doue Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 19/20 | 1 | |||
| 15Ibrahima Konate Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 2Malo Gusto Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 36/42 | 5 | |||
| 7Ousmane Dembele (dự bị) Tiền đạo | 8.3 | 1 | 2/2 | 25/29 | 0 | ||
| 12Bradley Barcola (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/1 | 12/12 | 1 | ||
| 4Dayot Upamecano (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1 | 1/1 | 12/13 | 5 | ||
| 5Jules Kounde (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 3Lucas Digne (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 15/16 | 1 |
England
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Declan Rice Tiền vệ trung tâm | 9.6 | 1 | 1 | 1/1 | 87/91 | 10 | |
| 7Bukayo Saka Tiền đạo cánh phải | 9.5 | 3 | 5/4 | 18/23 | 3 | ||
| 21Eberechi Eze Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 3/0 | 56/56 | 0 | ||
| 13Dean Henderson Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 28/37 | 1 | |||
| 2Ezri Konsa Ngoyo Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 45/47 | 6 | ||
| 6Marc Guehi Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 72/77 | 4 | |||
| 22Ivan Toney Trung phong | 6.9 | 2/1 | 14/18 | 2 | |||
| 11Marcus Rashford Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 3/2 | 18/20 | 0 | ||
| 25Djed Spence Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 32/37 | 6 | |||
| 17Morgan Rogers Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 38/42 | 1 | |||
| 26Jarell Quansah Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 32/35 | 1 | |||
| 10Jude Bellingham (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 2/2 | 6/9 | 0 | ||
| 19Ollie Watkins (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 9/11 | 2 | |||
| 24Reece James (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 8Elliot Anderson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 11/11 | 1 | |||
| 12Trevoh Thomas Chalobah (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.