Kết quả bóng đá trận Fleetwood Town U21 vs Colchester United U21, 20:00 ngày 14/08/2026
England U21 Professional Development League 2 · 20:00 ngày 14/08/2026
Fleetwood Town U21
Sắp đá
--:--:--
Colchester United U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 12 | 9 | 34 | 31 |
| Điểm | 0 | 1 | 7 | 3 |
Chủ = Fleetwood Town U21 · Khách = Colchester United U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fleetwood Town U21 (28) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (14%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 8 (29%) | Bại/Bại | 13 (35%) |
Bảng xếp hạng
Fleetwood Town U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Colchester United U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fleetwood Town U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| Sức chứa | 0 | |
| HLV | ||
| Khu vực |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| #42 | Sớm | 1.88 | 4.10 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.88 | 4.10 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.98 | 2.73 | 0.81 | 3.50 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.05 ↑ | 4.09 ↑ | 2.78 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| #50 | Sớm | 1.93 | 4.20 | 2.86 | 0.30 | 2.50 | 2.40 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.02 ↑ | 4.30 ↑ | 2.86 | 0.94 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.