Kết quả bóng đá trận FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Sepsi OSK, 22:30 ngày 15/08/2026
Romania Liga I · 22:30 ngày 15/08/2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sắp đá
--:--:--
Sepsi OSK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 18 | 7 |
| Điểm | 0 | 5 | 7 | 13 |
Chủ = FK Csikszereda Miercurea Ciuc · Khách = Sepsi OSK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc (14) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | 32 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 18 | 24 | 11 |
| Sân khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 40 | 8 | 15 |
Sepsi OSK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| Sức chứa | 0 | |
| HLV | Ovidiu-Nicusor Burca | |
| Khu vực |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| #17 | Sớm | 2.91 | 3.10 | 2.24 | 1.04 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.97 ↑ | 3.05 ↓ | 2.22 ↓ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| #24 | Sớm | 2.91 | 3.10 | 2.24 | 1.04 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.97 ↑ | 3.05 ↓ | 2.22 ↓ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| #31 | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.28 | 1.08 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.81 ↑ | 2.88 ↓ | 2.28 | 0.88 ↓ | 2.00 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| #4 | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.87 | 3.00 ↓ | 2.25 | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| #14 | Sớm | - | - | - | 0.84 | 2.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| #22 | Sớm | - | - | - | 0.83 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| #49 | Sớm | - | - | - | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.