Kết quả bóng đá trận FC Liefering vs Aris Limassol, 20:00 ngày 13/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 13/08/2026
FC Liefering
Sắp đá
--:--:--
Aris Limassol
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 28 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 11 | 16 |
| Điểm | 3 | 1 | 24 | 10 |
Chủ = FC Liefering · Khách = Aris Limassol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Liefering | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 13 (30%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Liefering |
Thông tin | |
|---|---|---|
| 2012 | Thành lập | 1930 |
| Red Bull Arena | Sân nhà | Tsirion Stadium |
| 31895 | Sức chứa | 15000 |
| Rene Aufhauser | HLV | Artem Radkov |
| AUT | Khu vực |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| #3 | Sớm | 3.05 | 3.55 | 1.85 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.05 | 3.55 | 1.85 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.85 | -0.50 | 0.85 | |
| #4 | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 3.60 ↓ | 1.83 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.59 | 3.52 | 1.78 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.93 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 3.36 ↓ | 3.54 ↑ | 1.83 ↑ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.87 ↓ | -0.50 | 0.84 ↑ | |
| #49 | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.77 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 3.60 ↓ | 1.83 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| #50 | Sớm | 3.47 | 3.88 | 1.89 | - | - | - | 1.62 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 3.47 | 3.88 | 1.89 | 0.58 | 2.50 | 1.26 | 1.62 | 0.00 | 0.44 | |
| #8 | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.80 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.40 | 3.75 | 1.80 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | -0.50 | 0.85 | |
| #9 | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.85 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.40 | 1.85 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.