Kết quả bóng đá trận Falcon FC U20 vs Thitsar Arman FC U20, 16:00 ngày 13/08/2026
Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 13/08/2026
Falcon FC U20
2
Kết thúc
HT 0-0
0
Thitsar Arman FC U20
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Diễn biến trận đấu
Thẻ vàngThẻ đỏ⚽ Bàn thắngFalcon FC U20Thitsar Arman FC U20
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 2 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 7 | 17 |
Chủ = Falcon FC U20 · Khách = Thitsar Arman FC U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Falcon FC U20 (3) | Hiệp 1 / Cả trận | Thitsar Arman FC U20 (13) |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
12
Sút bóng
56
Sút cầu môn
33
Tấn công
3742
Tấn công nguy hiểm
3649
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| #12 | Sớm | 2.60 | 2.60 | 3.10 | 0.99 | 1.50 | 0.84 | 0.77 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.30 ↑ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| #19 | Sớm | 2.40 | 3.85 | 2.40 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| #8 | Sớm | 2.50 | 2.87 | 2.87 | 0.98 | 1.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| #9 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| #22 | Sớm | - | - | - | 0.89 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| #35 | Sớm | - | - | - | 0.69 | 1.25 | 0.99 | 0.69 | 0.00 | 0.99 |
| Live | - | - | - | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| #50 | Sớm | - | - | - | 1.13 | 3.50 | 0.67 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | - | - | - | 8.95 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.