Kết quả bóng đá trận Deportivo La Coruna W vs Porto Club - RO (W), 21:00 ngày 13/08/2026
International Club Friendly · 21:00 ngày 13/08/2026
Deportivo La Coruna W
Sắp đá
--:--:--
Porto Club - RO (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây
Nhiệt độ: 24°C
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 17 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 12 | 2 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 4 |
Chủ = Deportivo La Coruna W · Khách = Porto Club - RO (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo La Coruna W (34) | Hiệp 1 / Cả trận | Porto Club - RO (W) (2) |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| #14 | Sớm | 1.44 | 3.30 | 4.80 | 0.64 | 2.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 3.13 ↓ | 4.33 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.59 ↓ | - | - | - | |
| #19 | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.70 ↓ | 4.50 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| #22 | Sớm | 1.54 | 4.30 | 5.40 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↑ | 3.80 ↓ | 4.70 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| #3 | Sớm | 1.45 | 3.80 | 5.00 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.84 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.50 ↑ | 3.65 ↓ | 4.85 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| #35 | Sớm | 1.53 | 3.73 | 5.10 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.91 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.51 ↓ | 4.90 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| #4 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.80 ↓ | 4.50 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| #42 | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.25 | 0.76 | 2.50 | 0.84 | 0.80 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.63 ↑ | 4.00 ↓ | 4.30 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.50 | 3.85 | 0.83 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.62 ↑ | 4.25 ↓ | 3.66 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| #49 | Sớm | 1.52 | 4.10 | 4.60 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.58 ↑ | 3.80 ↓ | 4.50 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| #8 | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.67 ↑ | 4.00 ↓ | 4.10 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| #9 | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 3.80 ↓ | 4.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.