Kết quả bóng đá trận DAC Dunajska Streda U19 vs FK Zeleziarne Podbrezova U19, 16:00 ngày 13/08/2026

Giải VĐQG U19 Slovakia · 16:00 ngày 13/08/2026
DAC Dunajska Streda U19 DAC Dunajska Streda U19
3 Kết thúc HT 2-1 2
FK Zeleziarne Podbrezova U19
🟨 1 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

15'30'HT60'75'90'
Thẻ vàngThẻ đỏ⚽ Bàn thắngDAC Dunajska Streda U19FK Zeleziarne Podbrezova U19

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 20 61
Hòa 00 02
Bại 13 45
Ghi bàn 55 169
Mất bàn 59 1816
Điểm 60 185

Chủ = DAC Dunajska Streda U19 · Khách = FK Zeleziarne Podbrezova U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

DAC Dunajska Streda U19DAC Dunajska Streda U19 (10)Hiệp 1 / Cả trậnFK Zeleziarne Podbrezova U19 (8)
5 (50%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (10%)Hòa/Thắng1 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (25%)
1 (10%)Hòa/Bại2 (25%)
3 (30%)Bại/Bại3 (38%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
6
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
13
15
Sút cầu môn
7
8
Tấn công
77
82
Tấn công nguy hiểm
39
38
Sút ngoài cầu môn
6
7
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Quả ném biên
1
0

Thông tin đội bóng

DAC Dunajska Streda U19DAC Dunajska Streda U19 Thông tin FK Zeleziarne Podbrezova U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa
HLV
Khu vực

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
#12Sớm2.053.902.800.863.500.840.870.250.83
Live1.13 ↓5.00 ↑31.00 ↑2.10 ↑5.500.34 ↓0.27 ↓-0.252.20 ↑
#17Sớm2.053.552.630.863.250.900.950.250.81
Live1.07 ↓5.60 ↑119.00 ↑2.77 ↑5.500.16 ↓1.29 ↑0.000.57 ↓
#22Sớm1.903.602.900.893.250.75---
Live1.12 ↓5.31 ↑62.82 ↑2.19 ↑5.500.27 ↓---
#24Sớm2.083.652.590.863.250.900.950.250.81
Live1.07 ↓5.60 ↑120.00 ↑2.85 ↑5.500.15 ↓1.29 ↑0.000.57 ↓
#3Sớm1.963.802.880.923.250.780.750.250.95
Live1.10 ↓6.00 ↑23.00 ↑2.27 ↑5.500.24 ↓1.53 ↑0.000.47 ↓
#31Sớm2.163.362.561.003.250.801.000.250.80
Live1.05 ↓5.30 ↑90.00 ↑3.84 ↑5.500.12 ↓1.21 ↑0.000.62 ↓
#35Sớm1.943.522.800.903.250.780.940.500.74
Live1.15 ↓3.75 ↑21.00 ↑3.03 ↑5.750.05 ↓1.33 ↑0.000.43 ↓
#4Sớm2.153.502.70------
Live1.11 ↓5.50 ↑26.00 ↑------
PinnacleSớm1.993.662.870.973.250.750.780.250.93
Live1.13 ↓5.20 ↑25.11 ↑2.29 ↑5.500.28 ↓1.43 ↑0.000.49 ↓
#49Sớm2.153.502.651.103.500.65---
Live1.05 ↓9.25 ↑61.00 ↑2.00 ↑5.500.32 ↓---
#50Sớm2.023.802.931.203.500.590.520.001.36
Live1.02 ↓11.70 ↑59.00 ↑2.47 ↑5.500.28 ↓1.58 ↑0.000.46 ↓
#8Sớm2.003.802.880.983.250.831.000.500.80
Live1.06 ↓10.00 ↑51.00 ↑2.90 ↑5.500.24 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
#9Sớm2.003.802.881.103.500.62---
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑3.50 ↑5.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
DAC Dunajska Streda U19+1/2100
FK Zeleziarne Podbrezova U19-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).