Kết quả bóng đá trận CSKA 1948 Sofia vs Panathinaikos, 00:30 ngày 12/08/2026
UEFA Conference League · 00:30 ngày 12/08/2026
CSKA 1948 Sofia
1
Kết thúc
HT 0-0
1
Panathinaikos
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây
Nhiệt độ: 31℃~32℃
Đội hình
Chủ nhà
- 1Petar Marinov7.6
- 2Diego Daniel Medina Roman6.6
- 3Lasha Dvali C7.8
- 4Andre Hoffmann6.9
- 8Moataz Zemzemi6.6
- 9Didier Digard6.5
- 11Georgi Rusev6.9
- 22Ognjen Gasevic5.9
- 30Jules Meyer6.8
- 33Hector Cuellar7.5
- 67FRÉDÉRIC MACIEL7
Khách
- 1Ignacio Pena Sotorres7.4
- 3Georgios Katris6.8
- 4Pedro Chirivella6.5
- 6Stefan de Vrij C7.4
- 10Santino Andino7.3
- 11Anass Zaroury6.8
- 22Etienne Camara7
- 55Rick van Drongelen7.5
- 74Elmin Rastoder6.3
- 77Giorgos Kyriakopoulos6.9
- 99Levi Garcia7.8
CSKA 1948 Sofia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Lasha Dvali Trung vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 96/104 | 5 | ||
| 1Petar Marinov Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 25/41 | 0 | |||
| 33Hector Cuellar Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 61/66 | 6 | |||
| 67FRÉDÉRIC MACIEL Tiền đạo | 7 | 2/0 | 39/50 | 4 | 🟨 | ||
| 4Andre Hoffmann Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 77/82 | 5 | |||
| 11Georgi Rusev Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/1 | 20/26 | 2 | |||
| 30Jules Meyer Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 39/48 | 1 | |||
| 8Moataz Zemzemi Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 39/42 | 3 | 🟨 | ||
| 2Diego Daniel Medina Roman Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 50/54 | 3 | |||
| 9Didier Digard Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 3/8 | 0 | |||
| 22Ognjen Gasevic Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 40/45 | 3 | |||
| 20Brian Gabriel Sobrero (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/1 | 20/20 | 1 | |||
| 96Dragan Grivic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 23Florian Krebs (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 13/18 | 1 | |||
| 34Peter Vitanov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 77Elias Franco (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/0 | 2/2 | 0 | |||
| 93Mamadou Diallo (dự bị) Trung phong | 6.1 | 2/1 | 9/11 | 0 |
Panathinaikos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Levi Garcia Trung phong | 7.8 | 1 | 3/2 | 19/20 | 0 | ||
| 55Rick van Drongelen Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 73/82 | 5 | |||
| 6Stefan de Vrij Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 75/78 | 2 | |||
| 1Ignacio Pena Sotorres Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 22/36 | 0 | |||
| 10Santino Andino Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 4/2 | 26/35 | 6 | |||
| 22Etienne Camara Tiền vệ | 7 | 1/0 | 58/63 | 0 | |||
| 77Giorgos Kyriakopoulos Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 55/67 | 6 | |||
| 11Anass Zaroury Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/2 | 41/48 | 0 | |||
| 3Georgios Katris Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 65/68 | 2 | 🟨 | ||
| 4Pedro Chirivella Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 53/58 | 2 | |||
| 74Elmin Rastoder Trung phong | 6.3 | 1/0 | 8/10 | 0 | 🟨 | ||
| 9Cyriel Dessers (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 4/3 | 7/11 | 1 | ||
| 20Vicente Taborda (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 17/20 | 2 | |||
| 5Ahmed Touba (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 18Sotiris Kontouris (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 16Adam Gnezda Cerin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 19/20 | 2 | |||
| 8Jagusic Adriano (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/1 | 20/23 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.