Kết quả bóng đá trận Corvinul Hunedoara vs Sepsi OSK, 22:30 ngày 02/08/2026
Romania Liga I · 22:30 ngày 02/08/2026
Corvinul Hunedoara
1
Kết thúc
HT 1-1
1
Sepsi OSK
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây
Nhiệt độ: 36°C
Đội hình
Chủ nhà
- 5Mohammad Abualnadi7.1
- 9Renato Espinoza6.1
- 10Sergiu Alexandru Neacsa C6.7
- 13flavius iacob7.4
- 18Florin Ilie7.1
- 20Sergio Ribeiro6.9
- 21Codrut Sandu6.5
- 22Andrej Fabry6.8
- 41Mario Bratu7.2
- 97Denis Hrezdac6.6
- 99Emmanuel Yeboah6.7
Khách
- 2Gustavo Cascardo8.2
- 3Fabio Andre Freitas Vianna6.4
- 4Setigui Karamoko6.3
- 7Robert Silaghi6.3
- 10Cosmin Gabriel Matei C7.5
- 17Doru Andrei6.5
- 20Nacho Heras6.2
- 23Hunor Batzula5.4
- 70Funsho Bamgboye5.3
- 82Daniel Virtej7.1
- 91David Lazar5.7
Corvinul Hunedoara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13flavius iacob Hậu vệ phải | 7.4 | 1/1 | 30/36 | 3 | |||
| 41Mario Bratu Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/1 | 17/20 | 0 | ||
| 18Florin Ilie Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 56/66 | 2 | |||
| 5Mohammad Abualnadi Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 49/52 | 3 | |||
| 20Sergio Ribeiro Tiền đạo | 6.9 | 2/1 | 34/39 | 1 | |||
| 22Andrej Fabry Tiền vệ | 6.8 | 1 | 3/0 | 30/37 | 2 | ||
| 10Sergiu Alexandru Neacsa Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 23/33 | 2 | |||
| 99Emmanuel Yeboah Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 20/27 | 2 | |||
| 97Denis Hrezdac Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 34/36 | 4 | |||
| 21Codrut Sandu Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 9Renato Espinoza Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 19Daniel Pirvulescu (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 32Angel Gillard (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 7Pedro Emanuel Sousa Albino (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 47Gideon Uche Goodlad (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 2/5 | 1 | |||
| 14Muhammed Hayatu (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Sepsi OSK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Gustavo Cascardo Hậu vệ phải | 8.2 | 1 | 0/0 | 49/60 | 4 | ||
| 10Cosmin Gabriel Matei Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 4/1 | 60/63 | 0 | 🟨 | |
| 82Daniel Virtej Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 64/70 | 0 | |||
| 17Doru Andrei Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 33/35 | 0 | |||
| 3Fabio Andre Freitas Vianna Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 39/49 | 2 | |||
| 4Setigui Karamoko Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 68/74 | 3 | 🟨 | ||
| 7Robert Silaghi Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 48/51 | 0 | |||
| 20Nacho Heras Trung phong | 6.2 | 2/1 | 8/9 | 0 | |||
| 91David Lazar Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 23Hunor Batzula Tiền vệ | 5.4 | 2/0 | 23/26 | 3 | 🟨 | ||
| 70Funsho Bamgboye Tiền đạo cánh phải | 5.3 | 0/0 | 3/9 | 2 | |||
| 11Dimitri Oberlin (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 14/15 | 0 | |||
| 28Victor Daguin (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 14Moses Mawa (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 67Joeri de Kamps (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 1/0 | 17/18 | 0 | |||
| 9Boris Cmiljanic (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Corvinul Hunedoara | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| Sức chứa | 0 | |
| HLV | Ovidiu-Nicusor Burca | |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.