Kết quả bóng đá trận CA Juventud vs Montevideo City Torque, 21:00 ngày 15/08/2026

Liga AUF (Uruguay) · 21:00 ngày 15/08/2026
CA Juventud
Sắp đá --:--:--
Montevideo City Torque Montevideo City Torque
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 26
Hòa 20 51
Bại 01 33
Ghi bàn 22 1118
Mất bàn 12 1416
Điểm 56 1119

Chủ = CA Juventud · Khách = Montevideo City Torque

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CA Juventud (38)Hiệp 1 / Cả trậnMontevideo City TorqueMontevideo City Torque (33)
7 (18%)Thắng/Thắng8 (24%)
4 (11%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (5%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (5%)Hòa/Thắng8 (24%)
4 (11%)Hòa/Hòa3 (9%)
7 (18%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
4 (11%)Bại/Hòa2 (6%)
7 (18%)Bại/Bại7 (21%)

Bảng xếp hạng

CA Juventud

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng722381185
Sân nhà31025835
Sân khách41213353

Montevideo City Torque

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng74031111124
Sân nhà41034836
Sân khách33007392
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.

Thông tin đội bóng

CA Juventud Thông tin Montevideo City TorqueMontevideo City Torque
Thành lập
Sân nhà
Sức chứa 0
HLV Marcelo Mendez
Khu vực

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
#14Sớm2.503.202.63---0.870.000.96
Live2.40 ↓3.202.75 ↑---0.78 ↓0.001.07 ↑
#17Sớm2.453.102.57---0.950.000.85
Live2.29 ↓3.15 ↑2.75 ↑---0.73 ↓0.001.07 ↑
#19Sớm2.453.002.90---0.700.001.05
Live2.50 ↑3.002.80 ↓---0.75 ↑0.000.95 ↓
#22Sớm2.803.202.38------
Live2.45 ↓3.10 ↓2.75 ↑------
#24Sớm2.453.102.57---0.950.000.85
Live2.29 ↓3.15 ↑2.75 ↑---0.73 ↓0.001.07 ↑
#31Sớm2.432.992.52---0.870.000.95
Live2.34 ↓3.00 ↑2.62 ↑---0.80 ↓0.001.02 ↑
#35Sớm2.853.152.33---0.80-0.251.02
Live2.43 ↓3.13 ↓2.73 ↑---0.78 ↓0.001.04 ↑
#4Sớm2.703.002.401.002.500.73---
Live2.37 ↓3.10 ↑2.70 ↑1.002.500.73---
#42Sớm2.803.102.45---0.990.000.75
Live2.45 ↓3.15 ↑2.80 ↑---0.70 ↓0.001.05 ↑
#49Sớm2.753.102.451.002.500.71---
Live2.37 ↓3.20 ↑2.75 ↑0.98 ↓2.500.71---
#50Sớm2.803.152.45---0.950.000.75
Live2.35 ↓3.06 ↓2.88 ↑---0.99 ↑0.250.70 ↓
#8Sớm2.203.003.00---0.980.250.83
Live2.40 ↑3.002.70 ↓---0.78 ↓0.001.03 ↑
#9Sớm2.803.002.45---0.850.000.77
Live2.40 ↓3.002.90 ↑---0.98 ↑0.250.69 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.