Kết quả bóng đá trận BSS Sporting Club vs Kidderpore SC, 16:30 ngày 13/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 13/08/2026
BSS Sporting Club
5
Kết thúc
HT 2-2
2
Kidderpore SC
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
Thẻ vàngThẻ đỏ⚽ Bàn thắngBSS Sporting ClubKidderpore SC
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 20 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 19 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 13 |
Chủ = BSS Sporting Club · Khách = Kidderpore SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BSS Sporting Club (17) | Hiệp 1 / Cả trận | Kidderpore SC (17) |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (18%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
33
Sút bóng
813
Sút cầu môn
74
Tấn công
92164
Tấn công nguy hiểm
3799
Sút ngoài cầu môn
19
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| #12 | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.02 | 0.77 | 2.75 | 0.94 | 0.76 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.20 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| #14 | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.20 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.15 ↑ | 7.50 | 0.78 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.05 ↑ | |
| #17 | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.23 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.40 ↑ | 32.00 ↑ | 3.57 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| #19 | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 29.00 ↑ | 2.05 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| #22 | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.97 | 0.74 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.03 ↑ | 26.56 ↑ | 2.09 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| #24 | Sớm | 2.83 | 3.20 | 2.19 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.20 ↑ | 26.00 ↑ | 3.57 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| #3 | Sớm | 2.67 | 3.35 | 2.09 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| #31 | Sớm | 3.04 | 3.08 | 2.01 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.75 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.20 ↑ | 20.00 ↑ | 3.57 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| #35 | Sớm | 2.97 | 3.49 | 2.03 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.94 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 3.51 ↑ | 14.90 ↑ | 1.35 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 3.14 | 2.21 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.78 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.85 ↑ | 20.51 ↑ | 2.39 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| #50 | Sớm | 3.14 | 3.60 | 2.02 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 1.37 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 4.41 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 2.78 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| #8 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| #9 | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| BSS Sporting Club | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Kidderpore SC | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).