Kết quả bóng đá trận Bradford City vs Rochdale, 21:00 ngày 08/08/2026
England League Cup · 21:00 ngày 08/08/2026
Bradford City
2
Kết thúc
HT 1-0
0
Rochdale
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Valley Parade
Thời tiết: Trời quang
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Đội hình
Chủ nhà
- 5Macaulay Gillesphey6.9
- 6Callum Connolly8
- 7Josh Neufville7.9
- 9Jake Beesley6.6
- 10Antoni Sarcevic C7.2
- 15Aden Baldwin7.8
- 17Tyreik Wright6.1
- 19Kayden Jackson6.7
- 21Jon Mccracken7.3
- 24Will Swan7.3
- 28Matthew Pennington7.7
Khách
- 1Nils Ramming7.3
- 4Ryan East5.9
- 6Ethan Ebanks-Landell C5.9
- 8Harvey Gilmour6.4
- 9Emmanuel Dieseruvwe6.6
- 10Devante Rodney5.5
- 11Zain Silcott-Duberry6
- 13Tobi Adebayo Rowling6.2
- 19Luke Hannant7.2
- 26Sam Sherring6.5
- 27Bryant Bilongo6.5
Bradford City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Callum Connolly (dự bị) Trung vệ | 8 | 1 | 1/1 | 37/41 | 2 | ||
| 7Josh Neufville (dự bị) Tiền vệ | 7.9 | 0/0 | 27/31 | 3 | |||
| 15Aden Baldwin (dự bị) Hậu vệ | 7.8 | 3/1 | 35/50 | 2 | |||
| 28Matthew Pennington (dự bị) Hậu vệ | 7.7 | 3/1 | 48/58 | 5 | |||
| 21Jon Mccracken (dự bị) Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 7/14 | 0 | |||
| 24Will Swan (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1/1 | 12/16 | 0 | |||
| 10Antoni Sarcevic (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 3/1 | 27/35 | 1 | |||
| 5Macaulay Gillesphey (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 41/60 | 2 | |||
| 8Adam Phillips (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 19Kayden Jackson (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 11/12 | 0 | |||
| 9Jake Beesley (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 3/2 | 8/11 | 1 | |||
| 23Bobby Pointon (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 25Nicholas Edward Powell (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 4/1 | 4/6 | 0 | |||
| 17Tyreik Wright (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 2/0 | 17/24 | 1 | |||
| 3Ibou Touray (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 2Reece Welch (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Rochdale
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Nils Ramming (dự bị) Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 32/50 | 0 | |||
| 19Luke Hannant (dự bị) Tiền vệ trái | 7.2 | 0/0 | 19/30 | 1 | |||
| 9Emmanuel Dieseruvwe (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 4/0 | 9/16 | 0 | |||
| 26Sam Sherring (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 30/35 | 1 | |||
| 27Bryant Bilongo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 19/23 | 6 | |||
| 8Harvey Gilmour (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 28/37 | 2 | |||
| 14Edward Francis (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 13Tobi Adebayo Rowling (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 34/39 | 1 | |||
| 39Dajaune Brown (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 2/2 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 11Zain Silcott-Duberry (dự bị) Tiền đạo | 6 | 2/0 | 12/18 | 2 | |||
| 6Ethan Ebanks-Landell (dự bị) Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 38/49 | 1 | |||
| 4Ryan East (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 35/41 | 1 | |||
| 3Kaiden Wilson (dự bị) Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 10Devante Rodney (dự bị) Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 11/11 | 0 | 🟨 | ||
| 22Daniel Moss (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.