Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Como, 01:30 ngày 13/08/2026
International Club Friendly · 01:30 ngày 13/08/2026
Arsenal
1
Kết thúc
HT 1-1
1
Como
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Emirates Stadium
Thời tiết: Trời quang
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Đội hình
Chủ nhà
- 5Piero Hincapie6.6
- 6Gabriel Dos Santos Magalhaes6.4
- 9Gabriel Jesus6.8
- 10Eberechi Eze7.9
- 11Gabriel Teodoro Martinelli Silva6.7
- 13Kepa Arrizabalaga Revuelta6.6
- 22Ethan Nwaneri6.3
- 45Theo Julienne6
- 49Myles Lewis-Skelly7.7
- 56Max Dowman6.4
- 89Marli Salmon6.8
Khách
- 1Jean Butez6.1
- 2Marc-Oliver Kempf6.7
- 3Alex Valle Gomez6.5
- 11Anastasios Douvikas5.6
- 14Jacobo Ramon Naveros6.4
- 16Yan Bueno Couto6.4
- 20Martin Baturina8
- 23Maximo Perrone6.7
- 30Mattia Liberali6.9
- 33Lucas Da Cunha C6.9
- 38Assane Diao6.8
Arsenal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Eberechi Eze Tiền vệ | 7.9 | 1/0 | 26/30 | 0 | |||
| 49Myles Lewis-Skelly Hậu vệ | 7.7 | 1 | 2/1 | 22/22 | 0 | ||
| 9Gabriel Jesus Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 89Marli Salmon Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 42/43 | 3 | |||
| 11Gabriel Teodoro Martinelli Silva Tiền đạo | 6.7 | 1 | 1/0 | 22/27 | 0 | ||
| 13Kepa Arrizabalaga Revuelta Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 5Piero Hincapie Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 30/31 | 1 | |||
| 6Gabriel Dos Santos Magalhaes Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 29/30 | 2 | |||
| 56Max Dowman Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 22Ethan Nwaneri Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 45Theo Julienne | 6 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 1David Raya (dự bị) Thủ môn | 9 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 8Martin Odegaard (dự bị) Tiền vệ | 8.4 | 0/0 | 33/34 | 1 | |||
| 29Kai Havertz (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 23Mikel Merino Zazon (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 39Bruno Guimaraes Rodriguez Moura (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 23/26 | 3 | |||
| 17Christos Tzolis (dự bị) Tiền đạo | 7 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 4Benjamin William White (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 14/15 | 4 | |||
| 33Riccardo Calafiori (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 3Cristhian Mosquera (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 33/35 | 0 | |||
| 14Viktor Gyokeres (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 21Fabio Vieira (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 5/6 | 0 | |||
| 20Noni Madueke (dự bị) Tiền đạo | 6 | 2/1 | 7/7 | 0 | |||
| 52Joshua Ogunnaike (dự bị) | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Como
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Martin Baturina Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 3/2 | 25/25 | 2 | ||
| 33Lucas Da Cunha Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 14/18 | 3 | |||
| 30Mattia Liberali Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 0/0 | 11/13 | 1 | ||
| 38Assane Diao Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 2Marc-Oliver Kempf Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 38/40 | 3 | |||
| 23Maximo Perrone Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 36/38 | 1 | |||
| 3Alex Valle Gomez Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 21/24 | 2 | |||
| 16Yan Bueno Couto Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 14Jacobo Ramon Naveros Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 30/36 | 1 | |||
| 1Jean Butez Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 25/45 | 0 | |||
| 11Anastasios Douvikas Trung phong | 5.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 6Luis Milla (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 22/22 | 1 | |||
| 17Jesus Rodriguez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 2/2 | 2/2 | 1 | |||
| 8Maxence Caqueret (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 26Trevoh Thomas Chalobah (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 16/16 | 0 | |||
| 4Kaiki Bruno da Silva (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 13Alberto Dossena (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 15Adrian Lahdo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 21Noel Tornqvist (dự bị) Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 19Nicolas Kuhn (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Alvaro Morata (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 28Ivan Smolcic (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 7/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Arsenal |
Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886-1-1 | Thành lập | 1907-1-1 |
| Emirates Stadium | Sân nhà | Como Calcio |
| 60361 | Sức chứa | 14000 |
| Amatriain Arteta Mikel | HLV | Cesc Fabregas |
| London | Khu vực | Como Lake |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.