Kết quả bóng đá trận Aizawl FC vs Chanmari FC, 15:30 ngày 13/08/2026
Cúp Khu vực Ấn Độ · 15:30 ngày 13/08/2026
Aizawl FC
0
Kết thúc
HT 0-0
0
Chanmari FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ
Nhiệt độ: 27°C
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 21 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 11 |
Chủ = Aizawl FC · Khách = Chanmari FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aizawl FC (16) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
31
Sút bóng
78
Sút cầu môn
12
Tấn công
4864
Tấn công nguy hiểm
3135
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Thông tin đội bóng
| Aizawl FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| Sức chứa | 0 | |
| HLV | ||
| Khu vực |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| #12 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.13 ↓ | 9.50 ↑ | 3.90 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| #14 | Sớm | 1.91 | 3.80 | 3.20 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.75 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| #17 | Sớm | 1.89 | 3.65 | 3.15 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| #19 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.60 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| #24 | Sớm | 1.93 | 3.65 | 3.05 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| #31 | Sớm | 1.99 | 3.19 | 3.28 | 1.06 | 2.75 | 0.76 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| #35 | Sớm | 2.00 | 3.52 | 2.69 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | 0.79 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 13.30 ↑ | 1.04 ↓ | 15.30 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| #4 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.61 | 3.24 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 8.61 ↑ | 1.11 ↓ | 9.75 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| #49 | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.30 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| #50 | Sớm | 2.28 | 3.60 | 2.60 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.80 ↑ | 4.21 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| #8 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.63 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| #9 | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.