Kết quả bóng đá trận Ogre United vs BFC Daugavpils, 21:00 ngày 19/07/2026
Higher League (Latvia) · 21:00 ngày 19/07/2026
Ogre United 0 Kết thúc HT 0-1 4
BFC Daugavpils
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Ogre United | Phút | |
| 12' | Raivis Skrebels | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Abdoul Kader Traore(Assists:Daniel Kivinda) (Kiến tạo: Daniel Kivinda) | |
| Kristers Cudars | 45+4' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Vadym Mashchenko ▼ Emils Evelons | 46' ⇄ | |
| 54' | ⚽ 0 - 2 Daniel Kivinda(Assists:Abdoul Kader Traore) (Kiến tạo: Abdoul Kader Traore) | |
| 58' | Abdoul Kader Traore | |
| ▲ Davies Vikriguez ▼ Martins Lormanis | 62' ⇄ | |
| ▲ Timofyi Marusiy ▼ Markuss Kalnins | 62' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Ziad Ouled-Haj-Mhand ▼ Joel Yakubu | |
| 74' ⇄ | ▲ Doukumo Ayebadiepreye ▼ Daniel Kivinda | |
| ▲ Markuss Ivulans ▼ Artem Marchuk | 74' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 0 - 3 Abdoul Kader Traore(Assists:Ziad Ouled-Haj-Mhand) (Kiến tạo: Ziad Ouled-Haj-Mhand) | |
| ▲ Marks Pacepko ▼ Leif Estevez Fernandez | 82' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 0 - 4 Ervins Pinaskins(Assists:Abdoul Kader Traore) (Kiến tạo: Abdoul Kader Traore) | |
| 87' ⇄ | ▲ Alims Saveljevs ▼ Ervins Pinaskins | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 26 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 14 |
Chủ = Ogre United · Khách = BFC Daugavpils
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ogre United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 12 (44%) | Bại/Bại | 11 (30%) |
Bảng xếp hạng
Ogre United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 4 | 16 | 21 | 59 | 13 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 4 | 6 | 12 | 22 | 7 | 10 |
| Sân khách | 12 | 2 | 0 | 10 | 9 | 37 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 15 | - | - |
BFC Daugavpils
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 6 | 9 | 29 | 29 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 13 | 10 | 20 | 4 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 16 | 19 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ogre United 0 (0%)Hòa 0 (0%)BFC Daugavpils 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (2-0) | Ogre United | -1 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | BFC Daugavpils | 2-1 (2-0) | Ogre United | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Ogre United
HTBTBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | FK Valmiera | 2-2 (1-1) | Ogre United | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/07/26 | Super Nova | 1-2 (0-0) | Ogre United | -0.75 | 2.5 | T |
| 30/06/26 | FK Liepaja | 4-0 (3-0) | Ogre United | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Ogre United | 3-2 (1-2) | Tukums-2000 | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 6-0 (3-0) | Ogre United | -3 | 4 | B |
| 17/06/26 | Jelgava | 0-2 (0-1) | Ogre United | -1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ogre United | 1-4 (0-2) | Riga FC | -2.75 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Ogre United | -2.25 | 3.5 | B |
| 25/05/26 | Ogre United | 1-1 (1-1) | Grobina | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (2-0) | Ogre United | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Super Nova | 3-1 (2-1) | Ogre United | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | FK Liepaja | 4-1 (1-0) | Ogre United | -1.25 | 3 | B |
| 07/05/26 | Tukums-2000 | 6-1 (2-0) | Ogre United | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Ogre United | 3-4 (3-2) | FK Rigas Futbola skola | -2.25 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | Ogre United | 0-1 (0-0) | Jelgava | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Riga FC | 4-0 (2-0) | Ogre United | -3.5 | 4 | B |
| 17/04/26 | Ogre United | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | -1.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | Ogre United | 1-1 (0-1) | Grobina | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | BFC Daugavpils | 2-1 (2-0) | Ogre United | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Ogre United | 1-2 (0-2) | Super Nova | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — BFC Daugavpils
HTBHTHHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Beitar Riga Mariners | 3-3 (2-1) | BFC Daugavpils | - | - | H |
| 04/07/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (1-0) | FK Liepaja | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (1-0) | BFC Daugavpils | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Riga FC | -1.5 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Grobina | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Super Nova | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/06/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Jelgava | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | FK Auda Riga | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (2-0) | Ogre United | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | FK Liepaja | 2-1 (1-0) | BFC Daugavpils | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | BFC Daugavpils | 1-3 (0-1) | Riga FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Grobina | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | Super Nova | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Jelgava | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | FK Auda Riga | 2-3 (0-1) | BFC Daugavpils | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | BFC Daugavpils | 2-1 (2-0) | Ogre United | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | BFC Daugavpils | 2-0 (1-0) | FK Liepaja | -0.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Ogre United
BFC Daugavpils
1Nikita Parfjonovs8Tomass Mickevics37Martins Lormanis55Aleksejs Kudelkins77Matvii Marusii10Markuss Kalnins19CKristers Cudars22Leif Estevez Fernandez30Arsentiy Doroshenko18Emils Evelons71Artem Marchuk12Janis Beks5Papa8Raivis Skrebels20Ceti Junior Tchibinda37Glebs Mihalcovs4William Mukwelle10CEdgars Ivanovs9Abdoul Kader Traore11Joel Yakubu19Ervins Pinaskins97Daniel Kivinda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Nikita Parfjonovs4.8
- 8Tomass Mickevics5.8
- 10Markuss Kalnins▼ Rời sân 62'6.4
- 18Emils Evelons▼ Rời sân 46'6.3
- 19Kristers Cudars C🟨 Thẻ vàng 45+4'5.6
- 22Leif Estevez Fernandez▼ Rời sân 82'6.4
- 30Arsentiy Doroshenko7.5
- 37Martins Lormanis▼ Rời sân 62'6.2
- 55Aleksejs Kudelkins7.4
- 71Artem Marchuk▼ Rời sân 74'6.2
- 77Matvii Marusii6.4
Khách · 4231
- 4William Mukwelle8.1
- 5Papa7.2
- 8Raivis Skrebels🟨 Thẻ vàng 12'6.8
- 9Abdoul Kader Traore⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 77' · 🎯 Kiến tạo 54' · 🎯 Kiến tạo 84' · 🟨 Thẻ vàng 58'9.3
- 10Edgars Ivanovs C7.1
- 11Joel Yakubu▼ Rời sân 74'7
- 12Janis Beks8.1
- 19Ervins Pinaskins⚽ Ghi bàn 84' · ▼ Rời sân 87'7.7
- 20Ceti Junior Tchibinda7.6
- 37Glebs Mihalcovs7
- 97Daniel Kivinda⚽ Ghi bàn 54' · 🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 74'8.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
65
Tấn công
6864
Tấn công nguy hiểm
6568
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
495341
TL chuyền bóng thành công
80%73%
Phạm lỗi
109
Việt vị
02
Cứu thua
16
Tắc bóng
177
Quả ném biên
2513
Cắt bóng
617
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.172.67
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ogre United (27 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
BFC Daugavpils (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ogre United (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
BFC Daugavpils (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ogre United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Arsentiy Doroshenko Tiền vệ | 7.5 | 3/0 | 47/54 | 1 | |||
| 55Aleksejs Kudelkins Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 70/87 | 3 | |||
| 22Leif Estevez Fernandez Tiền vệ tấn công | 6.4 | 3/2 | 19/26 | 0 | |||
| 77Matvii Marusii Hậu vệ | 6.4 | 2/0 | 33/47 | 4 | |||
| 10Markuss Kalnins Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 18Emils Evelons Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 8/10 | 1 | |||
| 71Artem Marchuk Tiền vệ | 6.2 | 3/2 | 22/27 | 3 | |||
| 37Martins Lormanis Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 19/29 | 1 | |||
| 8Tomass Mickevics Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 54/59 | 3 | |||
| 19Kristers Cudars Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 2/1 | 32/44 | 3 | 🟨 | ||
| 1Nikita Parfjonovs Thủ môn | 4.8 | 0/0 | 32/40 | 0 | |||
| 3Timofyi Marusiy (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 2/1 | 14/18 | 0 | |||
| 21Markuss Ivulans (dự bị) Tiền vệ phải | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 6Davies Vikriguez (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 17Vadym Mashchenko (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 11Marks Pacepko (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
BFC Daugavpils
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Abdoul Kader Traore Tiền đạo cánh trái | 9.3 | 2 | 2 | 7/3 | 19/27 | 1 | 🟨 |
| 97Daniel Kivinda Tiền đạo | 8.4 | 1 | 1 | 1/1 | 7/13 | 1 | |
| 12Janis Beks Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 21/37 | 0 | |||
| 4William Mukwelle Tiền đạo | 8.1 | 1/0 | 34/41 | 6 | |||
| 19Ervins Pinaskins Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 21/23 | 1 | ||
| 20Ceti Junior Tchibinda Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 29/42 | 2 | |||
| 5Papa Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 25/35 | 1 | |||
| 10Edgars Ivanovs Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 17/22 | 6 | |||
| 37Glebs Mihalcovs Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 33/40 | 1 | |||
| 11Joel Yakubu Tiền đạo | 7 | 0/0 | 10/19 | 0 | |||
| 8Raivis Skrebels Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 19/26 | 4 | 🟨 | ||
| 34Ziad Ouled-Haj-Mhand (dự bị) Hậu vệ | 7 | 1 | 0/0 | 7/8 | 0 | ||
| 3Doukumo Ayebadiepreye (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 42Alims Saveljevs (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ogre United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Rekhviashvili | HLV | Kirils Kurbatov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.62 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 3.65 ↓ | 1.68 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.08 | 3.88 | 1.67 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 4.08 | 3.88 | 1.67 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | -0.75 | 0.87 | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.65 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.75 | 1.65 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.66 | 0.80 | 3.00 | 0.73 | 0.78 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 4.00 | 3.60 | 1.66 | 0.80 | 3.00 | 0.73 | 0.78 | -0.75 | 0.74 | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.65 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 3.75 | 1.65 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.66 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 2.15 | 0.00 | 0.29 |
| Live | 4.38 ↑ | 3.82 ↓ | 1.64 ↓ | 1.11 ↑ | 3.25 | 0.64 ↓ | 0.85 ↓ | -0.75 | 0.77 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.