Papa
BFC Daugavpils·Hậu vệ
5 Tuổi
21 (24-03-2005)
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 21:00 | Ogre United | 0-4 | 90' | 7.20 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)1
Phút90
Avg chấm điểm7.2
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0
Tấn công
Phút / Bàn—
Sút0
Sút trúng đích0
Tỉ lệ sút trúng—
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền35
Tỉ lệ chính xác71.4%
Chuyền quan trọng0
Kiến tạo0
Chuyền dài8
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công0
Phòng ngự
Xoạc bóng1
Đánh chặn0
Giải vây6
Chặn sút0
Không chiến thắng3
Mất bóng0
Lỗi2
