Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Leeds United, 01:30 ngày 13/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 13/08/2026
Manchester United
1
Kết thúc
HT 1-1
1
Leeds United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Địa điểm: Old Trafford
Thời tiết: Nhiều mây
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Đội hình
Chủ nhà
- 1Senne Lammens7
- 2Diogo Dalot6.5
- 11Joshua Zirkzee7.7
- 13Patrick Dorgu6.9
- 15Leny Yoro6.8
- 16Amad Diallo Traore6.7
- 17Andrey Santos6.5
- 19Bryan Mbeumo7.1
- 26Ayden Heaven6.7
- 39Tyler Fletcher
- 41Harry Amass6.5
Khách
- 1James Trafford7
- 2Jayden Bogle6.5
- 5Tarik Muharemovic6.8
- 7Daniel James7.2
- 8Sean Longstaff7.2
- 11Brenden Aaronson7.4
- 14Lukas Nmecha6.5
- 15Jaka Bijol6.9
- 22Ao Tanaka6.5
- 33Sebastiaan Bornauw6.1
- 47Rhys Chadwick-Chaplin6.5
Manchester United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Joshua Zirkzee Tiền đạo | 7.7 | 1 | 3/2 | 34/37 | 0 | ||
| 19Bryan Mbeumo Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 21/29 | 1 | ||
| 1Senne Lammens Thủ môn | 7 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 13Patrick Dorgu Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 15Leny Yoro Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 66/73 | 2 | |||
| 16Amad Diallo Traore Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 23/26 | 0 | |||
| 26Ayden Heaven Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 33/33 | 2 | |||
| 2Diogo Dalot Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 36/37 | 0 | |||
| 17Andrey Santos Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 33/37 | 0 | |||
| 41Harry Amass Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 26/28 | 4 | |||
| 3Noussair Mazraoui (dự bị) Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 15/17 | 2 | |||
| 45Dermot Mee (dự bị) Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 18Youri Tielemans (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 29/33 | 0 | |||
| 23Luke Shaw (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 19/20 | 1 | |||
| 43Toby Collyer (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 33/33 | 2 | |||
| 69Daniel Armer (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 29/29 | 0 | |||
| 10Matheus Cunha (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 27Tynan Thompson (dự bị) | 6.5 | 1/0 | 12/14 | 1 | |||
| 8Bruno Fernandes (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 3/0 | 22/27 | 1 | |||
| 38Jack Fletcher (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 55/57 | 1 |
Leeds United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Brenden Aaronson Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 8/13 | 1 | ||
| 7Daniel James Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/0 | 8/9 | 0 | ||
| 8Sean Longstaff Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 23/25 | 4 | |||
| 1James Trafford Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 15Jaka Bijol Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 34/35 | 1 | |||
| 5Tarik Muharemovic Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 28/30 | 2 | |||
| 22Ao Tanaka Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 23/30 | 1 | |||
| 14Lukas Nmecha Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 2Jayden Bogle Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 47Rhys Chadwick-Chaplin | 6.5 | 0/0 | 11/15 | 2 | |||
| 33Sebastiaan Bornauw Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 45/51 | 1 | |||
| 4Ethan Ampadu (dự bị) Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 21/23 | 6 | |||
| 29Degnand Wilfried Gnonto (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 0/0 | 17/22 | 5 | |||
| 6Joe Rodon (dự bị) Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 19Noah Okafor (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 18Anton Stach (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1/1 | 14/14 | 0 | |||
| 9Dominic Calvert-Lewin (dự bị) Tiền đạo | 7 | 2/0 | 3/3 | 0 | |||
| 21Alex Cairns (dự bị) Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 50Alfie Cresswell (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 2/1 | 24/25 | 0 | |||
| 24James Justin (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 7/12 | 3 | |||
| 17Harry Wilson (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 3/1 | 9/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.