Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Atletico Madrid, 20:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 01/08/2026
Manchester United
2
Kết thúc
HT 0-1
1
Atletico Madrid
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Đội hình
Chủ nhà
- 5Harry Maguire C7.2
- 7Mason Mount7.4
- 13Patrick Dorgu6.1
- 15Leny Yoro7.4
- 16Amad Diallo Traore6.6
- 17Andrey Santos7.1
- 19Bryan Mbeumo8
- 22Tom Heaton6.6
- 23Luke Shaw6.7
- 26Ayden Heaven6.7
- 46Shea Lacey7.1
Khách
- 3Matteo Ruggeri6.5
- 6Jorge Resurreccion Merodio, Koke C6.7
- 12Carlos Martin6.1
- 13Jan Oblak7.1
- 17David Hancko6.1
- 21Obed Vaargas6.1
- 22Ademola Lookman6
- 24Robin Le Normand6.1
- 27Jorge Dominguez7.2
- 46Jorge Castillo5.9
- 54Arnau Ortiz Sanchez7.1
Manchester United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Bryan Mbeumo Tiền đạo cánh phải | 8 | 2 | 3/2 | 12/16 | 1 | ||
| 7Mason Mount Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1/0 | 49/55 | 2 | |||
| 15Leny Yoro Trung vệ | 7.4 | 2/0 | 38/46 | 5 | |||
| 5Harry Maguire Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 46/51 | 0 | |||
| 17Andrey Santos Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 75/81 | 4 | |||
| 46Shea Lacey Tiền đạo | 7.1 | 2/1 | 13/18 | 1 | |||
| 23Luke Shaw Hậu vệ trái | 6.7 | 2/1 | 37/41 | 2 | |||
| 26Ayden Heaven Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 65/75 | 1 | 🟨 | ||
| 22Tom Heaton Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 16Amad Diallo Traore Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 20/22 | 2 | |||
| 13Patrick Dorgu Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 11/13 | 2 | |||
| 39Jack Fletcher (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 15/17 | 2 | |||
| 11Joshua Zirkzee (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 41Harry Amass (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 9/9 | 2 | |||
| 53Ethan Williams (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 69Daniel Armer (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 20/20 | 0 | |||
| 63Jim Thwaites (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 77Joseph Gabriel (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 3/4 | 0 |
Atletico Madrid
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Jorge Dominguez Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 22/25 | 5 | |||
| 13Jan Oblak Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 54Arnau Ortiz Sanchez Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 3/2 | 6/7 | 0 | ||
| 6Jorge Resurreccion Merodio, Koke Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 0/0 | 25/26 | 1 | ||
| 3Matteo Ruggeri Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 21/23 | 1 | |||
| 24Robin Le Normand Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 30/33 | 2 | |||
| 17David Hancko Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 39/45 | 1 | |||
| 21Obed Vaargas Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 12Carlos Martin Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 8/10 | 4 | |||
| 22Ademola Lookman Hộ công | 6 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 46Jorge Castillo Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 2Jose Maria Gimenez de Vargas (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 40/44 | 0 | |||
| 47Arnau Sola Mateu (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/1 | 10/10 | 0 | |||
| 15Thomas Lemar (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 13/15 | 0 | |||
| 32Javier Bonar (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 30Daniel Martinez (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 26/26 | 1 | |||
| 45Sergio Esteban (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 37Iker Luque (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 7/10 | 1 | |||
| 49Romeo Hueso (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 23Morten Hjulmand (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 23/28 | 0 | |||
| 4Rodrigo Mendoza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 2/1 | 22/27 | 3 | |||
| 31Salvi Esquivel (dự bị) Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 11/14 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.