Kết quả bóng đá trận Deportivo La Coruna vs Real Madrid, 02:00 ngày 13/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 02:00 ngày 13/08/2026
Deportivo La Coruna
0
Kết thúc
HT 0-1
1
Real Madrid
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Riazor
Thời tiết: Trời quang
Nhiệt độ: 23℃~24℃
Đội hình
Chủ nhà
- 4Lucas Noubi Ngnokam7
- 7Pierre-Emerick Aubameyang6.6
- 13Leo Roman8
- 16Lorenzo Amatucci6.6
- 19Luismi Cruz6.3
- 21Mario Soriano6.6
- 22Bright Ede6.6
- 23Joaquin Navarro Jimenez C6.3
- 24Jose Angel Esmoris Tasende6.4
- 32Bil Nsongo6.5
- 37Noé6.6
Khách
- 4Dean Huijsen7.6
- 6Eduardo Camavinga7.5
- 7Vinícius Júnior C6.8
- 9Endrick Felipe Moreira de Sousa6.5
- 13Andriy Lunin7.9
- 15Arda Guler6.8
- 18Alvaro Fernandez Carreras7.2
- 20Bernardo Silva7.2
- 21Brahim Diaz7.6
- 22Antonio Rudiger6.3
- 24Denzel Dumfries6
Deportivo La Coruna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Leo Roman Thủ môn | 8 | 0/0 | 34/41 | 0 | |||
| 4Lucas Noubi Ngnokam Trung vệ | 7 | 1/1 | 39/45 | 3 | |||
| 7Pierre-Emerick Aubameyang Trung phong | 6.6 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 21Mario Soriano Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 51/55 | 3 | |||
| 16Lorenzo Amatucci Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 39/42 | 0 | |||
| 22Bright Ede Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 34/37 | 0 | |||
| 37Noé Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 32Bil Nsongo Trung phong | 6.5 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 24Jose Angel Esmoris Tasende Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 23Joaquin Navarro Jimenez Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 30/33 | 3 | |||
| 19Luismi Cruz Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 5Dani Barcia (dự bị) Trung vệ | 7 | 1/0 | 23/25 | 0 | |||
| 14Riki Rodriguez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 12Giacomo Quagliata (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 13/14 | 2 | |||
| 3Arnau Comas (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 17/17 | 0 | |||
| 33Kevin Sanchez (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 5/7 | 1 | |||
| 34Teun Gijselhart (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 15Miguel Loureiro (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 2/1 | 25/30 | 6 | |||
| 11David Sanchez Mallo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 7/8 | 1 | |||
| 9Zakaria Eddahchouri (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/1 | 3/5 | 0 | |||
| 8Diego Villares (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 35/42 | 1 |
Real Madrid
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Andriy Lunin Thủ môn | 7.9 | 1 | 0/0 | 10/13 | 0 | ||
| 21Brahim Diaz Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 1/1 | 13/20 | 0 | ||
| 4Dean Huijsen Trung vệ | 7.6 | 2/0 | 90/94 | 2 | |||
| 6Eduardo Camavinga Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/1 | 68/74 | 5 | 🟨 | ||
| 20Bernardo Silva Tiền vệ tấn công | 7.2 | 0/0 | 77/84 | 2 | |||
| 18Alvaro Fernandez Carreras Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 65/69 | 5 | |||
| 7Vinícius Júnior Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 27/32 | 2 | |||
| 15Arda Guler Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 19/23 | 2 | |||
| 9Endrick Felipe Moreira de Sousa Trung phong | 6.5 | 2/1 | 1/5 | 1 | |||
| 22Antonio Rudiger Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 27/34 | 0 | 🟨 | ||
| 24Denzel Dumfries Hậu vệ phải | 6 | 4/1 | 29/34 | 2 | 🟨 | ||
| 12Trent John Alexander-Arnold (dự bị) Hậu vệ phải | 7.8 | 0/0 | 37/39 | 0 | |||
| 33Mario Rivas (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 32/35 | 2 | |||
| 8Santiago Federico Valverde Dipetta (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 30/33 | 0 | |||
| 29Jorge Cestero Sancho (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 14/14 | 2 | |||
| 19Carlos Espi (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 4/5 | 3 | |||
| 36Alexis Ciria Flores (dự bị) | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 34Lamini Fati (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.