Kết quả bóng đá trận BFC Daugavpils vs Riga FC, 22:00 ngày 25/06/2026
Higher League (Latvia) · 22:00 ngày 25/06/2026
BFC Daugavpils 0 Kết thúc HT 0-0 0
Riga FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| BFC Daugavpils | Phút | |
| 31' | Karl Gameni Wassom | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ahmed Ankrah ▼ Karl Gameni Wassom | |
| 46' ⇄ | ▲ Meissa Diop ▼ Caio Ferreira | |
| Edgars Ivanovs | 47' | |
| ▲ Ervins Pinaskins ▼ Edgars Ivanovs | 62' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Juan Christian ▼ Raki Aouani | |
| ▲ Daniel Kivinda ▼ Rostand Ndjiki | 82' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Baba Musah ▼ Salah MHand | |
| 85' ⇄ | ▲ Iago Siqueira Augusto ▼ Orlando Moises Galo Calderon | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 14 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 10 |
| Điểm | 4 | 9 | 14 | 25 |
Chủ = BFC Daugavpils · Khách = Riga FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BFC Daugavpils | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 22 (65%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 12 (32%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
BFC Daugavpils
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 6 | 10 | 29 | 30 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 13 | 10 | 20 | 4 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 16 | 20 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Riga FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 18 | 4 | 1 | 68 | 20 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 10 | 2 | 0 | 35 | 10 | 32 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 33 | 10 | 26 | 2 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
BFC Daugavpils 2 (10%)Hòa 3 (15%)Riga FC 15 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | BFC Daugavpils | 1-3 (0-1) | Riga FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Riga FC | 4-2 (2-0) | BFC Daugavpils | -1.75 | 3.25 | B |
| 29/09/25 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | Riga FC | -1.75 | 3 | B |
| 06/07/25 | Riga FC | 1-1 (0-1) | BFC Daugavpils | -2.75 | 3.75 | H |
| 14/05/25 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | Riga FC | -2 | 3.25 | B |
| 29/03/25 | Riga FC | 1-2 (0-0) | BFC Daugavpils | -2 | 3.25 | T |
| 19/10/24 | BFC Daugavpils | 0-5 (0-2) | Riga FC | -2.25 | 3.25 | B |
| 28/07/24 | Riga FC | 1-0 (0-0) | BFC Daugavpils | -2.5 | 3.5 | B |
| 24/05/24 | BFC Daugavpils | 0-2 (0-1) | Riga FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 12/04/24 | Riga FC | 2-0 (1-0) | BFC Daugavpils | -2 | 2.75 | B |
| 21/10/23 | BFC Daugavpils | 0-2 (0-0) | Riga FC | -2.25 | 3.25 | B |
| 31/07/23 | Riga FC | 3-0 (1-0) | BFC Daugavpils | -2.5 | 3.5 | B |
| 08/05/23 | Riga FC | 1-0 (0-0) | BFC Daugavpils | -2.75 | 3.5 | B |
| 15/04/23 | BFC Daugavpils | 1-1 (1-0) | Riga FC | -1.75 | 3 | H |
| 16/10/22 | Riga FC | 4-0 (2-0) | BFC Daugavpils | -2.25 | 3.25 | B |
| 15/08/22 | BFC Daugavpils | 0-4 (0-1) | Riga FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/05/22 | Riga FC | 2-0 (1-0) | BFC Daugavpils | -2 | 3 | B |
| 10/04/22 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Riga FC | -1.75 | 2.5 | H |
| 23/10/21 | BFC Daugavpils | 3-0 (1-0) | Riga FC | -1.25 | 3 | T |
| 15/09/21 | Riga FC | 7-1 (3-0) | BFC Daugavpils | -1.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — BFC Daugavpils
THHHBTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Grobina | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Super Nova | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/06/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Jelgava | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | FK Auda Riga | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (2-0) | Ogre United | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | FK Liepaja | 2-1 (1-0) | BFC Daugavpils | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | BFC Daugavpils | 1-3 (0-1) | Riga FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Grobina | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | Super Nova | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Jelgava | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | FK Auda Riga | 2-3 (0-1) | BFC Daugavpils | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | BFC Daugavpils | 2-1 (2-0) | Ogre United | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | BFC Daugavpils | 2-0 (1-0) | FK Liepaja | -0.5 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Hegelmann Litauen | 1-4 (0-0) | BFC Daugavpils | - | - | T |
| 21/03/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-1 (1-1) | BFC Daugavpils | -2.25 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Riga FC | 4-2 (2-0) | BFC Daugavpils | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | Grobina | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Riga FC
TTTTTTHTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ogre United | 1-4 (0-2) | Riga FC | +2.75 | 3.75 | T |
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | +2.5 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Riga FC | 3-0 (3-0) | Super Nova | +2.25 | 3.5 | T |
| 20/05/26 | Tukums-2000 | 1-3 (1-2) | Riga FC | +1.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Riga FC | 2-2 (0-2) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | H |
| 12/05/26 | Riga FC | 4-1 (2-1) | FK Auda Riga | +1.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | BFC Daugavpils | 1-3 (0-1) | Riga FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Riga FC | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-3 (2-1) | Riga FC | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Riga FC | 4-0 (2-0) | Ogre United | +3.5 | 4 | T |
| 18/04/26 | Grobina | 0-3 (0-3) | Riga FC | +1.75 | 3 | T |
| 14/04/26 | Super Nova | 1-4 (1-3) | Riga FC | +1.75 | 3 | T |
| 09/04/26 | Riga FC | 3-3 (2-1) | Tukums-2000 | +2.75 | 3.75 | H |
| 04/04/26 | Jelgava | 0-8 (0-2) | Riga FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | FK Auda Riga | 1-2 (1-1) | Riga FC | +1 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Riga FC | 4-2 (2-0) | BFC Daugavpils | +1.75 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | FK Liepaja | 2-1 (1-0) | Riga FC | +1.5 | 3.25 | B |
| 24/02/26 | FC Flora Tallinn | 0-3 (0-2) | Riga FC | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
BFC Daugavpils
Riga FC
12Janis Beks5Papa20Ceti Junior Tchibinda34Ziad Ouled-Haj-Mhand37Glebs Mihalcovs8Raivis Skrebels10CEdgars Ivanovs4William Mukwelle9Abdoul Kader Traore11Joel Yakubu15Rostand Ndjiki91Frenks Davids Orols13Raivis Jurkovskis17Andres Salazar33Paulo Eduardo Ferreira Godinho34CAntonijs Cernomordijs5Karl Gameni Wassom4Orlando Moises Galo Calderon7Raki Aouani18Salah MHand99Caio Ferreira19Mohamed Badamosi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4William Mukwelle
- 5Papa
- 8Raivis Skrebels
- 9Abdoul Kader Traore
- 10Edgars Ivanovs C🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 62'
- 11Joel Yakubu
- 12Janis Beks
- 15Rostand Ndjiki▼ Rời sân 82'
- 20Ceti Junior Tchibinda
- 34Ziad Ouled-Haj-Mhand
- 37Glebs Mihalcovs
Khách · 4141
- 4Orlando Moises Galo Calderon▼ Rời sân 85'
- 5Karl Gameni Wassom🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 46'
- 7Raki Aouani▼ Rời sân 73'
- 13Raivis Jurkovskis
- 17Andres Salazar
- 18Salah MHand▼ Rời sân 85'
- 19Mohamed Badamosi
- 33Paulo Eduardo Ferreira Godinho
- 34Antonijs Cernomordijs C
- 91Frenks Davids Orols
- 99Caio Ferreira▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
54
Tấn công
70110
Tấn công nguy hiểm
5692
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
169
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
323556
TL chuyền bóng thành công
74%87%
Phạm lỗi
916
Việt vị
12
Cứu thua
35
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
1416
Cắt bóng
1110
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
2517
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.11.18
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
35 65
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B15T15 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B7T7 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BFC Daugavpils (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Riga FC (30 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
BFC Daugavpils (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 3 (16%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Riga FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 2 (11%)Bại 5 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (68%)Hòa 2 (11%)Xỉu 4 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BFC Daugavpils | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kirils Kurbatov | HLV | Adrian Gula |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 7.00 | 4.60 | 1.32 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 6.40 ↓ | 4.30 ↓ | 1.37 ↑ | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.10 | 4.47 | 1.40 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.91 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 6.10 | 4.47 | 1.40 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.91 | -1.25 | 0.87 | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.36 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 6.50 | 4.33 | 1.36 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.10 | 1.37 | 0.78 | 3.00 | 0.75 | 0.76 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.20 ↑ | 1.34 ↓ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | 0.79 ↑ | -1.25 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.38 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 6.50 | 4.33 | 1.38 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.41 | 4.70 | 1.34 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 4.25 | 0.00 | 0.11 |
| Live | 7.20 ↓ | 4.30 ↓ | 1.37 ↑ | 1.14 ↑ | 3.25 | 0.62 ↓ | 0.86 ↓ | -1.25 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.