| 1 | Bùi Tấn Trường  Việt Nam | Thủ môn | 40 | | |
| 2 | Dương Văn Khoa  Việt Nam | Hậu vệ trái | 32 | | |
| 3 | Huỳnh Tân Sinh  Việt Nam | Trung vệ | 28 | | |
| 5 | Nguyễn Thanh Lộc  Việt Nam | Hậu vệ trái | 29 | | |
| 6 | Lương Xuân Trường  Việt Nam | Tiền vệ trung tâm | 31 | | 30/06/2028 |
| 7 | Sầm Ngọc Đức  Việt Nam | Tiền vệ phòng ngự | 34 | | |
| 8 | Trần Minh Vương  Việt Nam | Tiền vệ tấn công | 31 | | |
| 9 | Alex Sandro Dos Santos Apolinario  Brazil | Trung phong | 30 | | |
| 10 | Nguyễn Công Phượng  Việt Nam | Hộ công | 31 | | 30/06/2027 |
| 11 | Cù Nguyên Khánh  Việt Nam | Tiền đạo cánh trái | 26 | | |
| 12 | Trần Quang Thịnh  Việt Nam | Trung vệ | 25 | | |
| 13 | Nguyễn Thanh Thảo  Việt Nam | Hậu vệ trái | 31 | | |
| 14 | Nguyễn Quốc Lộc  Việt Nam | Tiền vệ trái | 23 | | |
| 15 | Nguyễn Hữu Tuấn  Việt Nam | Trung vệ | 34 | | |
| 16 | Lê Văn Sơn  Việt Nam | Hậu vệ phải | 29 | | |
| 17 | Hồ Thanh Minh  Việt Nam | Trung phong | 26 | | |
| 20 | Lưu Tú Nhân  Việt Nam | Tiền vệ trung tâm | 24 | | |
| 22 | Uông Ngọc Tiến  Việt Nam | Tiền vệ phòng ngự | 26 | | |
| 23 | Trần Trọng Hiếu  Việt Nam | Trung vệ | 30 | | |
| 25 | Phạm Hữu Nghĩa  Việt Nam | Thủ môn | 34 | | |
| 27 | Đoàn Hải Quân  Việt Nam | Tiền vệ trái | 29 | | |
| 28 | Cao Trần Hoàng Hùng  Việt Nam | Trung vệ | 27 | | |
| 29 | Nguyen Van Ka  Việt Nam | Tiền vệ | 26 | | |
| 30 | Nguyễn Đức Cường  Việt Nam | Tiền vệ phòng ngự | 30 | | |
| 36 | Nguyễn Vũ Hoàng Dương  Việt Nam | Tiền vệ phải | 33 | | |
| 68 | Cao Hoàng Trường Long  Việt Nam | Thủ môn | 24 | | |
| 91 | Lê Thanh Bình  Việt Nam | Trung phong | 30 | | |
| 93 | Hồ Sỹ Giáp  Việt Nam | Tiền vệ trái | 32 | | |
| Chu Văn Kiên  Việt Nam | Tiền vệ phải | 28 | | |
| Đàm Trọng Phúc  Việt Nam | Tiền vệ | 20 | | |
| Hoàng Đạt Nguyên  Việt Nam | Thủ môn | 22 | | |
| Nguyễn Việt Thắng  Việt Nam | HLV | 44 | | |
| Vũ Đức Duy  Việt Nam | Tiền vệ | 23 | | |