Maruyasu Industries
Nhật Bản | Quốc gia : | Nhật Bản |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 11:00 | Maruyasu Industries | 0 - 0 | H | |
| 03/05/2026 11:00 | Veertien Kuwana | 0 - 2 | T | |
| 19/04/2026 11:00 | Okinawa SV | 1 - 1 | H | |
| 11/04/2026 11:00 | Maruyasu Industries | 0 - 0 | H | |
| 05/04/2026 11:00 | Minebea Mitsumi FC | 1 - 1 | H | |
| 28/03/2026 11:00 | Maruyasu Industries | 1 - 0 | T | |
| 20/03/2026 11:00 | Verspah Oita | 2 - 0 | B |
Đội hình
| # | Cầu thủ | Tuổi |
|---|---|---|
| 1 | Yuki Kinoshita Nhật Bản | 38 |
| 2 | Kei Odagiri Nhật Bản | 40 |
| 3 | Motohiro Inaguma Nhật Bản | 37 |
| 5 | Shotaro Kawamoto Nhật Bản | 36 |
| 6 | Nobuaki Kagawa Nhật Bản | 37 |
| 7 | Hidemi Jinushizono Nhật Bản | 37 |
| 8 | Hiroki Sugiyama Nhật Bản | 40 |
| 9 | Kazuya Kato Nhật Bản | 32 |
| 9 | Shogo Otake | 26 |
| 10 | Toshitaka Tsurumi Nhật Bản | 39 |
| 11 | Takayasu Shoji Nhật Bản | 35 |
| 13 | Kengo Yonezawa Nhật Bản | 33 |
| 14 | Ryoma Eguchi Nhật Bản | 26 |
| 14 | Yuya Hirano Nhật Bản | 41 |
| 15 | Hiroki Tanaka Nhật Bản | 35 |
| 17 | Shuto Tsukitate Nhật Bản | 40 |
| 18 | Hiroki Hayashi Nhật Bản | 31 |
| 20 | Ryuya Kiuchi Nhật Bản | 36 |
| 24 | Yasuhiro Yamamura Nhật Bản | 49 |
| 27 | Hirokazu Sawafuji Nhật Bản | 33 |
| 31 | Hiroki Nakane Nhật Bản | 32 |
| 33 | Hiroki Maeda Nhật Bản | 32 |
| 34 | Yuya Sano Nhật Bản | 44 |
| 44 | Rui Ageishi Nhật Bản | 20 |
| Hinata Konishi Nhật Bản | 24 | |
| Leonardo dos Santos Lima Brazil | 35 | |
| Park Min Soo Nhật Bản | ||
| Shunya Ando | ||
| Taishi Kusaka Nhật Bản | 42 | |
| Takahiro Horie | 26 | |
| Tomohide Fukugasako | ||
| Yuki Matsumoto Nhật Bản | 37 |
Nhật Bản
Brazil