Kết quả bóng đá trận Zwekapin FC (W) vs Thitsar Arman FC (W), 16:00 ngày 03/08/2026
Giải VĐQG Nữ Myanmar · 16:00 ngày 03/08/2026
Zwekapin FC (W) 2 Kết thúc HT 1-4 9
Thitsar Arman FC (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 13
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Zwekapin FC (W) | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 | |
| 32' | ⚽ 0 - 3 | |
| 34' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 44' | |
| HT 1-4 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 5 | |
| 59' | ⚽ 1 - 6 | |
| 2 - 6 ⚽ | 63' | |
| 69' | ⚽ 2 - 7 | |
| 74' | ||
| 85' | ⚽ 2 - 8 | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 9 | |
| FT 2-9 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 16 | 12 | 23 |
| Mất bàn | 12 | 2 | 23 | 12 |
| Điểm | 3 | 9 | 6 | 17 |
Chủ = Zwekapin FC (W) · Khách = Thitsar Arman FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zwekapin FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (57%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Zwekapin FC (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Thitsar Arman FC (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/19 | Thitsar Arman FC (W) | 2-0 (2-0) | Zwekapin FC (W) | - | - | B |
| 02/01/19 | Zwekapin FC (W) | 1-7 (1-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zwekapin FC (W)
TBBBBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 20/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Young Lionesses FC (W) | 0-6 (0-1) | Zwekapin FC (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Shan Utd (W) | 3-1 (1-1) | Zwekapin FC (W) | - | - | B |
| 15/07/26 | Zwekapin FC (W) | 0-3 (0-1) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 08/07/26 | Zwekapin FC (W) | 0-5 (0-3) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | B |
| 22/06/26 | Zwekapin FC (W) | 0-3 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Yangon City (W) | 0-3 (0-1) | Zwekapin FC (W) | - | - | T |
| 06/06/19 | Gandamar FC (W) | 1-9 (0-2) | Zwekapin FC (W) | - | - | T |
| 27/05/19 | Thitsar Arman FC (W) | 2-0 (2-0) | Zwekapin FC (W) | - | - | B |
| 02/01/19 | Zwekapin FC (W) | 1-7 (1-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 20/12/18 | Zwekapin FC (W) | 0-1 (0-1) | Myawady FC (W) | - | - | B |
| 11/12/18 | Sport Education (W) | 1-0 (0-0) | Zwekapin FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Thitsar Arman FC (W)
TTBBHBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Myawady FC (W) | 0-3 (0-2) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Thitsar Arman FC (W) | 4-0 (3-0) | Young Lionesses FC (W) | - | - | T |
| 13/07/26 | Thitsar Arman FC (W) | 0-1 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 29/06/26 | Yangon United FC (W) | 2-1 (0-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 24/06/26 | Thitsar Arman FC (W) | 1-1 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | H |
| 17/06/26 | Thitsar Arman FC (W) | 0-4 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Thitsar Arman FC (W) | 0-0 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | H |
| 12/01/26 | Thitsar Arman FC (W) | 3-1 (2-0) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 08/01/26 | Yreo FC (W) | 1-2 (1-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 03/01/26 | Yangon City (W) | 1-3 (1-2) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 30/12/25 | Ispe FC (W) | 1-0 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 26/12/25 | Ayeyawady Utd (W) | 2-1 (1-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 29/09/25 | Thitsar Arman FC (W) | 2-2 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 24/09/25 | Yangon United FC (W) | 1-1 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | H |
| 12/09/25 | Thitsar Arman FC (W) | 2-0 (1-0) | Yreo FC (W) | - | - | T |
| 05/09/25 | Myawady FC (W) | 0-5 (0-3) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 07/05/25 | Thitsar Arman FC (W) | 1-0 (1-0) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 02/05/25 | Shan Utd (W) | 0-0 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | H |
| 04/11/24 | Myawady FC (W) | 3-0 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 30/10/24 | Ayeyawady Utd (W) | 0-2 (0-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
213
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
10
Sút bóng
429
Sút cầu môn
216
Tấn công
68124
Tấn công nguy hiểm
34124
Sút ngoài cầu môn
213
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Quả ném biên
03
So Sánh Sức Mạnh
27 73
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn4.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zwekapin FC (W) (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 3.29 bàn/trận
Thitsar Arman FC (W) (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 9 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 5 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zwekapin FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.00 | 6.30 | 1.18 | 0.87 | 3.50 | 0.97 | 0.82 | -2.25 | 1.02 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 10.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.29 | 0.81 | 3.50 | 0.99 | 0.81 | -1.75 | 0.99 |
| Live | 41.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.16 ↑ | 9.50 | 0.69 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 15.00 | 10.00 | 1.07 | 0.92 | 4.50 | 0.73 | 0.93 | -1.75 | 0.72 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.77 ↑ | 10.50 | 0.01 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 11.50 | 6.75 | 1.17 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 11.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 12.36 | 7.33 | 1.12 | 0.74 | 3.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 21.96 ↑ | 8.92 ↑ | 1.05 ↓ | 3.05 ↑ | 10.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.30 | 4.60 | 1.28 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.91 | -1.50 | 0.77 |
| Live | 15.90 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 2.85 ↑ | 10.50 | 0.07 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.17 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↑ | 3.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.34 | 0.76 | 3.50 | 0.89 | 0.88 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.07 ↑ | 10.50 | 0.11 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.54 | 5.25 | 1.27 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.79 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 29.71 ↑ | 12.20 ↑ | 1.03 ↓ | 0.82 ↑ | 5.00 | 0.92 ↓ | 0.79 | -2.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 10.00 | 6.75 | 1.18 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 11.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.92 | 5.20 | 1.37 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.79 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 10.50 | 0.15 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.83 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 10.50 | 0.19 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.30 | 0.67 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 10.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.