Kết quả bóng đá trận Zvezda 2005 (W) vs Krasnodar FK (W), 15:00 ngày 11/07/2026
Ngoại hạng Nữ Nga · 15:00 ngày 11/07/2026
Zvezda 2005 (W) 2 Kết thúc HT 0-0 1
Krasnodar FK (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Zvezda 2005 (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Shakhova K. (Assist:Trenkina A.) 1 - 0 ⚽ | 46' | |
| Trenkina A. (Assist:Sevko E.) 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 59' | ⚽ 2 - 1 Vorotyntseva I. (Assist:Novosad D.) | |
| 67' | Piligrym A. | |
| Imkhovik V. | 88' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Mất bàn | 13 | 4 | 24 | 13 |
| Điểm | 3 | 2 | 9 | 10 |
Chủ = Zvezda 2005 (W) · Khách = Krasnodar FK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zvezda 2005 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (33%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Zvezda 2005 (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 3 | 6 | 11 | 20 | 15 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 13 | 11 | 7 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 1 | 7 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 | - | - |
Krasnodar FK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 2 | 5 | 6 | 10 | 18 | 11 | 10 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 10 | 6 | 8 |
| Sân khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 3 | 8 | 5 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Zvezda 2005 (W) 6 (30%)Hòa 8 (40%)Krasnodar FK (W) 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 5 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 3 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/25 | Zvezda 2005 (W) | 0-1 (0-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | B |
| 09/03/25 | Krasnodar FK (W) | 3-1 (1-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 28/09/24 | Krasnodar FK (W) | 1-1 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | H |
| 04/08/24 | Zvezda 2005 (W) | 0-1 (0-0) | Krasnodar FK (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/24 | Zvezda 2005 (W) | 2-0 (1-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | T |
| 07/10/23 | Zvezda 2005 (W) | 1-0 (1-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | T |
| 27/05/23 | Krasnodar FK (W) | 0-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | H |
| 16/09/22 | Krasnodar FK (W) | 2-1 (0-1) | Zvezda 2005 (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/06/22 | Krasnodar FK (W) | 3-1 (2-0) | Zvezda 2005 (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 31/03/22 | Zvezda 2005 (W) | 2-2 (2-1) | Krasnodar FK (W) | +1 | 2.25 | H |
| 04/09/21 | Krasnodar FK (W) | 0-1 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 04/06/21 | Krasnodar FK (W) | 0-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | +0.75 | 2 | H |
| 08/05/21 | Zvezda 2005 (W) | 2-1 (2-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | T |
| 31/10/20 | Zvezda 2005 (W) | 0-0 (0-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | H |
| 16/08/20 | Krasnodar FK (W) | 1-1 (0-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | H |
| 20/10/19 | Krasnodar FK (W) | 1-2 (1-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 01/06/19 | Zvezda 2005 (W) | 0-0 (0-0) | Krasnodar FK (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/19 | Krasnodar FK (W) | 1-0 (1-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 29/07/18 | Krasnodar FK (W) | 0-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | H |
| 06/07/18 | Zvezda 2005 (W) | 1-0 (0-0) | Krasnodar FK (W) | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Zvezda 2005 (W)
THBHHBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Zvezda 2005 (W) | 0-3 (0-0) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (0-1) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (1-1) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | CSKA Moscow (W) | 4-0 (2-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Zvezda 2005 (W) | 0-2 (0-2) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Zvezda 2005 (W) | 3-2 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Zvezda 2005 (W) | 2-0 (2-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Zenit St Petersburg (W) | 1-0 (1-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 04/02/26 | Zvezda 2005 (W) | 0-2 (0-1) | India (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 1-1 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Zvezda 2005 (W) | 0-1 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Zenit St Petersburg (W) | 5-1 (2-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Spartak Moscow (W) | 4-1 (1-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (1-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | H |
| 20/09/25 | Zvezda 2005 (W) | 0-1 (0-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Zvezda 2005 (W) | 0-1 (0-1) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Krasnodar FK (W)
THBBHTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/15 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FK Rostov (W) | 0-1 (0-1) | Krasnodar FK (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-0 (0-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Dynamo Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Krasnodar FK (W) | 0-3 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 1-1 (0-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Krasnodar FK (W) | 2-0 (1-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Krasnodar FK (W) | 1-3 (1-1) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Rubin Kazan (W) | 0-0 (0-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Krasnodar FK (W) | 0-4 (0-3) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (1-1) | Krasnodar FK (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Krasnodar FK (W) | 4-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Krasnodar FK (W) | - | - | T |
| 31/10/25 | Krasnodar FK (W) | 3-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | +1 | 2.5 | T |
| 19/10/25 | Krasnodar FK (W) | 3-1 (1-1) | Rubin Kazan (W) | - | - | T |
| 03/10/25 | CSKA Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Krasnodar FK (W) | -2 | 3 | H |
| 27/09/25 | Krasnodar FK (W) | 0-2 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | Zvezda 2005 (W) | 0-1 (0-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | T |
| 05/09/25 | Krasnodar FK (W) | 1-0 (1-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 23/08/25 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 1-3 (1-1) | Krasnodar FK (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
137
Sút cầu môn
73
Tấn công
79103
Tấn công nguy hiểm
4959
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zvezda 2005 (W) (16 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Krasnodar FK (W) (15 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zvezda 2005 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.20 | 2.95 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.24 ↑ | 3.05 ↑ | 2.75 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.11 | 2.75 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.31 | 3.11 | 2.75 | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.77 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.16 | 3.05 | 2.84 | 1.13 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.16 | 3.05 | 2.84 | 1.13 | 2.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.94 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.68 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.20 | 2.84 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.76 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.