Kết quả bóng đá trận Zumbi EC U20 vs Coruripe AL U20, 01:20 ngày 23/07/2026
Campeonato Alagoano (Brazil) · 01:20 ngày 23/07/2026
Zumbi EC U20 0 Kết thúc HT 0-0 0
Coruripe AL U20
🟨 2 - 4 🟥 1 - 2 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Zumbi EC U20 | Phút | |
| 8' | ||
| 10' | ||
| 12' | ||
| 21' | ||
| 45+2' | ||
| HT 0-0 | ||
| 53' | ||
| 63' | ||
| 69' | ||
| 78' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mất bàn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Điểm | 1 | 1 | 1 | 1 |
Chủ = Zumbi EC U20 · Khách = Coruripe AL U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zumbi EC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Hòa/Hòa | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Zumbi EC U20
TBTTTTTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/25 | Zumbi EC U20 | 2-1 (1-0) | Miguelense FC U20 | - | - | T |
| 02/08/25 | Zumbi EC U20 | 0-1 (0-1) | CSE U20 | - | - | B |
| 21/07/25 | Zumbi EC U20 | 3-0 (1-0) | Jacioba AL U20 | - | - | T |
| 13/07/25 | Zumbi EC U20 | 1-0 (1-0) | CRB (Youth) | - | - | T |
| 23/06/25 | Zumbi EC U20 | 5-0 (4-0) | Desportiva Alianca Youth | - | - | T |
| 13/06/25 | Zumbi EC U20 | 4-0 (0-0) | SC Penedense U20 | - | - | T |
| 10/06/25 | Guarany AL U20 | 0-3 (0-1) | Zumbi EC U20 | - | - | T |
| 02/06/25 | Zumbi EC U20 | 0-2 (0-2) | Canoense U20 | - | - | B |
| 29/05/25 | Zumbi EC U20 | 1-0 (1-0) | CRB (Youth) | - | - | T |
| 26/05/25 | CA Alagoano U20 | 2-1 (2-1) | Zumbi EC U20 | - | - | B |
| 16/01/25 | Zumbi EC U20 | 0-7 (0-3) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 14/01/25 | Zumbi EC U20 | 1-0 (0-0) | Uniao Suzano Youth | - | - | T |
| 12/01/25 | Cruzeiro PB U20 | 1-1 (0-1) | Zumbi EC U20 | - | - | H |
| 09/01/25 | Zumbi EC U20 | 2-1 (1-1) | CR Flamengo (RJ) (Youth) | - | - | T |
| 06/01/25 | EC Sao Bernardo U20 | 0-2 (0-1) | Zumbi EC U20 | - | - | T |
| 07/11/24 | Zumbi EC U20 | 2-0 (2-0) | CE Olhodaguense U20 | - | - | T |
| 02/10/24 | Zumbi EC U20 | 3-2 (1-0) | CRB (Youth) | - | - | T |
| 04/08/24 | CRB (Youth) | 1-0 (1-0) | Zumbi EC U20 | - | - | B |
| 28/07/24 | Zumbi EC U20 | 1-1 (1-1) | CRB (Youth) | - | - | H |
| 21/07/24 | Zumbi EC U20 | 3-0 (1-0) | Liga do Sertao U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Coruripe AL U20
BBTBBHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/26 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/25 | Coruripe AL U20 | 0-5 (0-2) | ASA U20 | - | - | B |
| 03/06/25 | AE Guarani de Paripueira U20 | 3-1 (1-0) | Coruripe AL U20 | - | - | B |
| 18/05/25 | Independente Atalaia U20 | 0-1 (0-0) | Coruripe AL U20 | - | - | T |
| 12/10/24 | CSA U20 | 3-0 (1-0) | Coruripe AL U20 | - | - | B |
| 22/07/24 | CRB (Youth) | 6-0 (4-0) | Coruripe AL U20 | - | - | B |
| 03/07/24 | Guarany AL U20 | 1-1 (0-0) | Coruripe AL U20 | - | - | H |
| 30/06/24 | Coruripe AL U20 | 1-2 (0-1) | CRB (Youth) | - | - | B |
| 08/09/23 | Grota do Facao U20 | 1-3 (0-1) | Coruripe AL U20 | - | - | T |
| 04/09/23 | CSA U20 | 5-1 (2-1) | Coruripe AL U20 | - | - | B |
| 31/08/23 | Coruripe AL U20 | 1-0 (1-0) | Guarany AL U20 | - | - | T |
| 24/08/23 | Coruripe AL U20 | 2-2 (1-1) | Desportiva Alianca Youth | - | - | H |
| 09/09/22 | Coruripe AL U20 | 1-3 (1-1) | ASA U20 | - | - | B |
| 29/11/21 | Coruripe AL U20 | 1-1 (1-0) | Guarany AL U20 | - | - | H |
| 22/11/21 | Guarany AL U20 | 2-0 (1-0) | Coruripe AL U20 | - | - | B |
| 11/11/21 | Cruzeiro (Youth) | 1-2 (0-2) | Coruripe AL U20 | - | - | T |
| 07/11/21 | Coruripe AL U20 | 2-1 (1-1) | Cruzeiro (Youth) | - | - | T |
| 31/10/21 | Desp Alianca AL(U20) | 1-0 (0-0) | Coruripe AL U20 | - | - | B |
| 29/11/16 | Coruripe AL U20 | 1-1 (1-1) | Botafogo PB (Youth) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
24
Sút bóng
56
Sút cầu môn
22
Tấn công
73101
Tấn công nguy hiểm
3148
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
79% So Sánh Đối đầu 21%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zumbi EC U20 (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Coruripe AL U20 (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zumbi EC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 1.30 ↓ | 15.00 ↑ | 2.20 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 1.22 ↓ | 10.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 4.90 | 8.25 | 0.93 | 3.00 | 0.69 | 0.89 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.32 ↓ | 11.00 ↑ | 2.00 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 1.59 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.75 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 1.23 ↓ | 11.00 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.00 | 8.75 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 8.37 ↑ | 1.10 ↓ | 19.00 ↑ | 4.82 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.00 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.