Kết quả bóng đá trận Zorya vs Konyaspor, 22:30 ngày 15/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 15/07/2026
Zorya
1 Kết thúc HT 0-1 2
Konyaspor
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Zorya Phút Konyaspor
2' 0 - 1 Blaz Kramer
28' Omer Cobanoglu
44'
HT 0-1
52' 0 - 2 Morten Bjorlo
57'
Pylyp Budkivsky 1 - 2 74'
78'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 10 41
Bại 22 46
Ghi bàn 33 1210
Mất bàn 57 1418
Điểm 13 1010

Chủ = Zorya · Khách = Konyaspor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zorya (47)Hiệp 1 / Cả trậnKonyaspor (47)
12 (26%)Thắng/Thắng12 (26%)
2 (4%)Thắng/Hòa1 (2%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (2%)Hòa/Thắng6 (13%)
12 (26%)Hòa/Hòa8 (17%)
5 (11%)Hòa/Bại7 (15%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa2 (4%)
10 (21%)Bại/Bại11 (23%)

Thành tích gần đây — Zorya

BBHTHTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Synot Slovacko2-1 (1-0)Zorya4-6-0.253B
INT CF04/07/26HNK Gorica2-1 (0-1)Zorya5-4-0.252.75B
INT CF30/06/26FK Shkendija 792-2 (1-1)Zorya6-2+0.252.75H
UKR D123/05/26FC Karpaty Lviv1-2 (1-0)Zorya8-3-0.252.25T
UKR D118/05/26Zorya0-0 (0-0)Polissya Zhytomyr2-6-0.752.25H
UKR D112/05/26PFC Oleksandria1-2 (0-0)Zorya5-7+0.52.5T
UKR D109/05/26Zorya1-1 (0-1)Metalist 1925 Kharkiv10-6-0.252.25H
UKR D104/05/26Rukh Vynnyky1-2 (1-0)Zorya6-4+0.52.25T
UKR D127/04/26Zorya2-0 (1-0)Veres3-3+0.52.25T
UKR D123/04/26Zorya1-2 (0-1)FC Shakhtar Donetsk4-4-1.52.75B
UKR D117/04/26Dynamo Kyiv3-1 (1-1)Zorya12-2-1.252.75B
UKR D112/04/26Zorya1-0 (1-0)FK Epitsentr Dunayivtsi5-8+0.252.5T
UKR D105/04/26Obolon Kiev3-3 (1-1)Zorya9-7+0.252.25H
INT CF28/03/26Zorya2-2 (1-0)Kolos Kovalyovka---H
INT CF24/03/26Zorya2-4 (1-1)Kudrivka---B
UKR D115/03/26Kolos Kovalyovka1-1 (0-0)Zorya1-202.25H
UKR D108/03/26Zorya4-0 (2-0)SC Poltava1-2+1.53T
UKR D101/03/26Kryvbas3-1 (3-1)Zorya5-1302.5B
UKR D123/02/26Kudrivka2-2 (0-2)Zorya3-7+0.252.5H
INT CF13/02/26Zorya3-0 (1-0)FK Auda Riga---T

Thành tích gần đây — Konyaspor

BBBTBTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR Cup23/05/26Trabzonspor2-1 (1-0)Konyaspor4-2-0.52.5B
TUR D117/05/26Kayserispor2-1 (0-0)Konyaspor4-3-0.252.75B
TUR D110/05/26Konyaspor0-3 (0-1)Fenerbahce6-2-12.75B
TUR Cup06/05/26Besiktas JK0-1 (0-0)Konyaspor15-4-1.253T
TUR D101/05/26Caykur Rizespor3-2 (1-1)Konyaspor1-2-0.252.75B
TUR D128/04/26Konyaspor2-1 (2-0)Trabzonspor7-5-0.252.75T
TUR Cup22/04/26Konyaspor0-0 (0-0)Fenerbahce4-6-0.752.75H
TUR D118/04/26Antalyaspor0-2 (0-0)Konyaspor10-1+0.252.5T
TUR D112/04/26Konyaspor3-0 (2-0)Karagumruk3-4+0.752.25T
TUR D105/04/26Samsunspor2-2 (1-1)Konyaspor8-2-0.252.25H
TUR D120/03/26Konyaspor1-0 (0-0)Genclerbirligi7-3+0.52.5T
TUR D114/03/26Kocaelispor1-2 (0-0)Konyaspor8-7-0.252.25T
TUR D108/03/26Konyaspor1-1 (1-1)Kasimpasa4-3+0.52.25H
TUR Cup06/03/26Eyupspor0-1 (0-1)Konyaspor3-3+0.52.5T
TUR D128/02/26Istanbul Basaksehir2-0 (0-0)Konyaspor5-7-0.752.75B
TUR D122/02/26Konyaspor2-0 (0-0)Galatasaray3-4-1.252.75T
TUR D114/02/26Alanyaspor2-1 (1-0)Konyaspor4-3-0.252.5B
TUR D108/02/26Konyaspor0-0 (0-0)Goztepe4-302.25H
TUR Cup05/02/26Konyaspor5-0 (3-0)Aliaga FUTBOL AS2-2+1.753.25T
TUR D101/02/26Besiktas JK2-1 (1-1)Konyaspor8-2-0.752.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
11
4
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
85
53
Tấn công nguy hiểm
62
25
Sút ngoài cầu môn
6
1
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zorya (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Konyaspor (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
20
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
20
B.thắng H2
ZoryaKonyaspor

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
ZoryaKonyaspor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
45
Thắng 1
74
Hòa
35
Thua 1
32
Thua 2+
ZoryaKonyaspor

Thông tin đội bóng

Zorya Thông tin Konyaspor
1923 Thành lập 1981
Slavutych-Arena Stadium Sân nhà New Konya Stadium
22320 Sức chứa 22459
VIKTOR SKRIPNIK HLV Ilhan Palut
LUGANSK Khu vực Konya
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.003.701.800.833.000.980.91-0.500.80
Live51.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓4.30 ↑3.500.09 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm3.753.701.800.873.000.870.77-0.750.94
Live4.00 ↑3.75 ↑1.73 ↓0.79 ↓2.750.96 ↑0.79 ↑-0.750.92 ↓
Mansion88Sớm3.453.451.851.003.000.760.85-0.500.91
Live90.00 ↑5.60 ↑1.10 ↓3.33 ↑3.500.21 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm3.753.701.750.552.501.20---
Live3.55 ↓3.60 ↓1.83 ↑0.552.501.20---
10BETSớm3.953.901.780.883.000.83---
Live97.03 ↑6.28 ↑1.10 ↓3.37 ↑3.500.20 ↓---
12betSớm3.253.451.911.003.000.760.85-0.500.91
Live101.00 ↑5.90 ↑1.09 ↓3.57 ↑3.500.19 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm3.203.501.910.983.000.780.85-0.500.91
Live29.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓3.12 ↑3.500.12 ↓0.43 ↓0.001.63 ↑
SbobetSớm3.193.271.881.013.000.750.88-0.500.88
Live85.00 ↑6.70 ↑1.06 ↓4.34 ↑3.500.13 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm3.483.651.871.003.000.800.95-0.500.87
Live51.00 ↑7.15 ↑1.10 ↓3.57 ↑3.500.18 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
LadbrokesSớm3.903.751.670.502.501.45---
Live34.00 ↑6.50 ↑1.07 ↓0.95 ↑2.500.73 ↓---
18BetSớm2.403.302.650.732.750.990.730.001.00
Live73.00 ↑8.75 ↑1.04 ↓4.17 ↑3.500.14 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
PinnacleSớm3.603.571.760.923.000.800.95-0.500.76
Live30.64 ↑5.96 ↑1.11 ↓2.52 ↑3.500.25 ↓0.44 ↓0.001.58 ↑
BwinSớm3.903.751.661.203.500.60---
Live61.00 ↑8.25 ↑1.06 ↓0.93 ↓2.500.72 ↑---
1xBetSớm2.453.302.600.602.501.200.800.000.90
Live51.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓3.82 ↑3.500.18 ↓0.45 ↓0.001.77 ↑
Bet 365Sớm2.383.252.631.003.000.800.800.001.00
Live51.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓3.40 ↑3.500.20 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm3.903.401.750.602.501.20---
Live71.00 ↑7.50 ↑1.07 ↓3.40 ↑3.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.