Kết quả bóng đá trận ZNK Krim (W) vs Aluminij Kidricevo (W), 00:00 ngày 10/08/2026
Giải VĐQG Nữ Slovenia · 00:00 ngày 10/08/2026
ZNK Krim (W) 4 Hiệp 2 - HT 2-0 0
Aluminij Kidricevo (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| ZNK Krim (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| 41' | ||
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 46' | |
| 4 - 0 ⚽ | 48' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 5 | 0 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 8 | 3 |
| Điểm | 6 | 0 | 6 | 0 |
Chủ = ZNK Krim (W) · Khách = Aluminij Kidricevo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ZNK Krim (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (100%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
ZNK Krim (W) 3 (100%)Hòa 0 (0%)Aluminij Kidricevo (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/26 | ZNK Krim (W) | 3-0 (0-0) | Aluminij Kidricevo (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | Aluminij Kidricevo (W) | 0-5 (0-1) | ZNK Krim (W) | - | - | T |
| 23/03/25 | Aluminij Kidricevo (W) | 3-5 (1-3) | ZNK Krim (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — ZNK Krim (W)
BTTBTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/23 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | ZNK Radomlje (W) | 7-0 (1-0) | ZNK Krim (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | ZNK Krim (W) | 2-1 (2-1) | Olimpija Ljubljana (W) | - | - | T |
| 12/03/26 | ZNK Krim (W) | 3-0 (0-0) | Aluminij Kidricevo (W) | - | - | T |
| 11/12/25 | ZNK Krim (W) | 2-7 (1-5) | ND Primorje (W) | - | - | B |
| 04/12/25 | ZNK Krim (W) | 4-1 (0-0) | ZNK Cerklje (W) | - | - | T |
| 21/11/25 | ZNK Maribor (W) | 1-2 (0-1) | ZNK Krim (W) | - | - | T |
| 31/10/25 | ZNK Krim (W) | 0-3 (0-0) | ZNK Radomlje (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | ZNK Krim (W) | 4-2 (2-1) | ZNK Gazon (W) | - | - | T |
| 25/09/25 | ZNK Krim (W) | 4-1 (2-0) | ZNK Gazon (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | Aluminij Kidricevo (W) | 0-5 (0-1) | ZNK Krim (W) | - | - | T |
| 04/09/25 | ZNK Krim (W) | 1-0 (1-0) | ZNK Maribor (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | ZNK Cerklje (W) | 1-3 (1-2) | ZNK Krim (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | ZNK Ljubljana (W) | 10-0 (5-0) | ZNK Krim (W) | - | - | B |
| 19/04/25 | ND Primorje (W) | 4-1 (2-1) | ZNK Krim (W) | - | - | B |
| 23/03/25 | Aluminij Kidricevo (W) | 3-5 (1-3) | ZNK Krim (W) | - | - | T |
| 13/02/25 | ZNK Krim (W) | 0-4 (0-4) | ZNK Radomlje (W) | - | - | B |
| 24/11/24 | ZNK Cerklje (W) | 1-1 (0-0) | ZNK Krim (W) | - | - | H |
| 21/11/24 | ND Primorje (W) | 0-1 (0-1) | ZNK Krim (W) | - | - | T |
| 21/09/24 | ZNK Radomlje (W) | 2-0 (0-0) | ZNK Krim (W) | - | - | B |
| 15/09/24 | ZNK Krim (W) | 2-0 (0-0) | ZNK Cerklje (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Aluminij Kidricevo (W)
BTBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/44 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/26 | ZNK Krim (W) | 3-0 (0-0) | Aluminij Kidricevo (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Aluminij Kidricevo (W) | 3-0 (1-0) | ZNK Maribor (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | ZNK Cerklje (W) | 2-0 (1-0) | Aluminij Kidricevo (W) | - | - | B |
| 10/10/25 | Aluminij Kidricevo (W) | 3-2 (2-1) | ZNK Cerklje (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | Aluminij Kidricevo (W) | 0-5 (0-1) | ZNK Krim (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | ZNK Maribor (W) | 7-0 (1-0) | Aluminij Kidricevo (W) | - | - | B |
| 04/09/25 | Aluminij Kidricevo (W) | 1-5 (0-4) | ZNK Cerklje (W) | - | - | B |
| 23/03/25 | Aluminij Kidricevo (W) | 3-5 (1-3) | ZNK Krim (W) | - | - | B |
| 13/03/25 | ZNK Radomlje (W) | 11-1 (6-1) | Aluminij Kidricevo (W) | - | - | B |
| 13/02/25 | Aluminij Kidricevo (W) | 0-4 (0-0) | ZNK Cerklje (W) | - | - | B |
| 17/11/24 | Aluminij Kidricevo (W) | 0-8 (0-4) | ND Primorje (W) | - | - | B |
| 14/11/24 | Aluminij Kidricevo (W) | 1-5 (0-4) | ZNK Radomlje (W) | - | - | B |
| 10/11/24 | ZNK MB Tabor (W) | 0-3 (0-0) | Aluminij Kidricevo (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
80
Sút cầu môn
50
Tấn công
7465
Tấn công nguy hiểm
4835
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ZNK Krim (W) (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Aluminij Kidricevo (W) (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ZNK Krim (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.22 | 7.00 | 7.50 | 0.82 | 4.00 | 1.02 | 0.97 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.95 ↑ | 6.00 | 0.87 ↓ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.00 | 0.89 | 3.75 | 0.90 | 0.87 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.94 ↑ | 6.00 | 0.85 ↓ | 0.86 ↓ | 1.50 | 0.86 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.16 | 7.23 | 9.49 | 0.87 | 4.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.75 ↑ | 37.76 ↑ | 0.95 ↑ | 6.25 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 5.00 | 6.00 | 0.74 | 4.00 | 0.94 | 0.79 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.55 ↑ | 16.30 ↑ | 0.84 ↑ | 6.00 | 0.84 ↓ | 0.79 | 1.50 | 0.89 | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 5.50 | 4.90 | 0.73 | 3.75 | 0.88 | 0.82 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.75 ↑ | 8.25 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.50 | 6.13 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 22.00 ↑ | 0.76 ↑ | 6.00 | 1.00 ↓ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.87 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.50 | 5.00 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.83 ↓ | 4.25 | 0.98 ↑ | 0.88 | 1.50 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.